Dai Duc Dong Tam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 人造纤维花边
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI ĐứC ĐồNG TâM
17
进口笔数
0
出口笔数
$140.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314820268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTECSFB6 |
| 成立日期 | 2018-01-05 |
| 联系地址 | 81 Đường 30, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐỨC ĐỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | DAI DUC DONG TAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Đường số 8D, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 600631 | 合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $140.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Xinzhiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $140.1K | 人造纤维花边、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 合成针织布 | FUZHOU XINZHIYANG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-15 | 合成针织布 | FUZHOU XINZHIYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-15 | 合成针织布 | FUZHOU XINZHIYANG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-11-21 | 合成针织布 | FUZHOU XINZHIYANG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-11-21 | 人造纤维花边 | FUZHOU XINZHIYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-10 | 合成针织布 | FUZHOU XINZHIYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-11-10 | 合成针织布 | FUZHOU XINZHIYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-10-23 | 人造纤维花边 | FUZHOU XINZHIYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-03 | 人造纤维花边 | FUZHOU XINZHIYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $617 |
| 2025-09-03 | 人造纤维花边 | FUZHOU XINZHIYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.5K |