PTT Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PTT
267
进口笔数
0
出口笔数
$26.49M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202157275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FYJ94X |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Số 250 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PTT |
| 企业英文名称 | PTT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 250 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981266304 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 264 | $26.31M |
| 阿根廷 | 1 | $86.4K |
| 比利时 | 1 | $69.2K |
| 意大利 | 1 | $22.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 114 | $12.36M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 47 | $3.66M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 27 | $2.73M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mash Agrofoods Ltd. | 印度 | 22 | $2.34M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $1.18M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $1.14M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $1.12M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Aali Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $909.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $454.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $226.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $119.7K |
| 2025-12-12 | 冷冻猪杂 | LAMEX FOODS INC | 比利时 | $69.2K |
| 2025-12-11 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $130.4K |
| 2025-12-09 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $119.7K |
| 2025-12-09 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $132.5K |
| 2025-12-08 | 冷冻牛杂 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $67.7K |
| 2025-12-05 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $132.5K |
| 2025-11-27 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $116.8K |
| 2025-11-27 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $116.8K |
| 2025-11-26 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $119.7K |