Khai Hoan Construction & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 650kVA-10,000kVA液浸变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI DịCH Vụ KHảI HOàN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$415.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317622401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXP0HN8 |
| 成立日期 | 2022-12-26 |
| 联系地址 | 21 đường D1A, Khu dân cư Trí Kiệt, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHẢI HOÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 đường D1A, Khu dân cư Trí Kiệt, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84906049145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $415.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $415.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 16kVA-500kVA变压器 | CONG TY TNHH OM DIGITAL SOLUTIONS VIET NAM | 越南 | $32.5K |
| 2025-12-18 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | CONG TY TNHH OM DIGITAL SOLUTIONS VIET NAM | 越南 | $47.5K |
| 2025-12-18 | 中功率液浸变压器 | CONG TY TNHH OM DIGITAL SOLUTIONS VIET NAM | 越南 | $132.8K |
| 2025-12-18 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | CONG TY TNHH OM DIGITAL SOLUTIONS VIET NAM | 越南 | $62.5K |
| 2025-10-30 | 非液压车辆千斤顶 | CONG TY TNHH OM DIGITAL SOLUTIONS VIET NAM | 越南 | $23.5K |
| 2025-10-15 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH OM DIGITAL SOLUTIONS VIET NAM | 越南 | $24.5K |
| 2025-08-28 | 中功率液浸变压器 | CONG TY TNHH OM DIGITAL SOLUTIONS VIET NAM | 越南 | $66.6K |
| 2025-08-27 | 其他风扇 | CONG TY TNHH OM DIGITAL SOLUTIONS VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-27 | 其他风扇 | CONG TY TNHH OM DIGITAL SOLUTIONS VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-27 | 其他风扇 | CONG TY TNHH OM DIGITAL SOLUTIONS VIET NAM | 越南 | $1.0K |