Saigon VRG Services Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN DịCH Vụ SàI GòN VRG
0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$3.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313765487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUJD2RT |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Lô TT2-1, đường D4, KCN Đông Nam, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ SÀI GÒN VRG |
| 企业英文名称 | SAI GON VRG SERVICES DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT2-1, đường D4, KCN Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842838479375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $3.20M |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.09M | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 19 | $1.08M | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 7 | $246.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $97.7K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $92.0K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $73.8K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 14 | $71.7K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 6 | $71.4K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 16 | $35.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他棉废料、纺织纱线筒管 |
近期贸易明细
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-23 | 电表 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-23 | 电表 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-22 | 非绝缘铜电缆 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-21 | 电表 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $1.2K |