HTI Investment & Technologies Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 414 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ HTI

414
进口笔数
55
出口笔数
$29.35M
进口金额
$3.24M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
173
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.65M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.9K · 12 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-12进口 $498.3K · 33 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-01进口 $812.6K · 16 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-02进口 $38.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 3 笔出口 $138.1K · 2 笔2024-05进口 $420.3K · 7 笔出口 $58.3K · 4 笔2024-06进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-11进口 $1.45M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.81M · 45 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-01进口 $25 · 1 笔出口 $35.7K · 3 笔2025-02进口 $450.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.3K · 19 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $28.5K · 5 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $131.1K · 8 笔出口 $48.4K · 6 笔2025-06进口 $2.61M · 18 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-07进口 $38.4K · 6 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-08进口 $2.50M · 2 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-09进口 $140.2K · 4 笔出口 $2.52M · 4 笔2025-10进口 $6.33M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $600.5K · 15 笔出口 $505 · 2 笔2025-12进口 $2.22M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $182.0K · 9 笔出口 $54.9K · 2 笔2026-02进口 $4.53M · 8 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-03进口 $27.3K · 8 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-04进口 $380.5K · 13 笔出口 $21.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.65M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.9K · 12 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-12进口 $498.3K · 33 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-01进口 $812.6K · 16 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-02进口 $38.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 3 笔出口 $138.1K · 2 笔2024-05进口 $420.3K · 7 笔出口 $58.3K · 4 笔2024-06进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-11进口 $1.45M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.81M · 45 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-01进口 $25 · 1 笔出口 $35.7K · 3 笔2025-02进口 $450.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.3K · 19 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $28.5K · 5 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $131.1K · 8 笔出口 $48.4K · 6 笔2025-06进口 $2.61M · 18 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-07进口 $38.4K · 6 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-08进口 $2.50M · 2 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-09进口 $140.2K · 4 笔出口 $2.52M · 4 笔2025-10进口 $6.33M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $600.5K · 15 笔出口 $505 · 2 笔2025-12进口 $2.22M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $182.0K · 9 笔出口 $54.9K · 2 笔2026-02进口 $4.53M · 8 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-03进口 $27.3K · 8 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-04进口 $380.5K · 13 笔出口 $21.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107397397
企查查编码QVNDCHNC3W
成立日期2016-04-13
联系地址Tầng 15 – VP2 tòa nhà Sun Square, số 21 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HTI
企业英文名称HTI INVESTMENT AND TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 15 – VP2, Tòa nhà Sun Square, số 21 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+84981230055
邮箱contact@htigroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
852351固态存储设备
853224多层陶瓷电容
854442带接头绝缘电线
850450其他电感器
853400印刷电路
85332120W以下固定电阻器
854239其他电子IC
852589其他电视摄像机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
391739其他塑料管材
902730光学分光仪
853710电力控制板
847170存储单元
847190数据处理机
854370其他电气设备
701710实验室石英器皿
852589其他电视摄像机
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克29$9.16M
英国18$6.46M
德国21$4.18M
新加坡23$2.29M
法国4$1.39M
美国78$1.14M
俄罗斯8$1.08M
马来西亚23$577.4K
中国166$568.0K
澳大利亚14$410.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克1$2.49M
越南19$294.5K
美国6$94.0K
白俄罗斯1$91.8K
匈牙利3$88.6K
中国香港2$38.3K
澳大利亚2$19.9K
新加坡5$19.3K
加拿大1$12.2K
中国1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 173)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indochina Technology Pte. Ltd.新加坡51$11.45M数据处理机、其他电视摄像机
Gearhuman Pte. Ltd.新加坡8$3.56M通信设备、其他自动数据处理系统
ACELAB Europe s.r.o.捷克13$204.3K8471机器零件、数据处理机
MH Service GmbH德国7$99.6K其他自动数据处理系统、8471机器零件
Gmdsoft Inc韩国25$9.0K固态存储设备、带接头绝缘电线
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南22$5.5K印刷电路、其他钢铁制品
Mouser Electronics, Inc.英国9$4.5K非LED二极管、其他电路开关装置
42fc1a561da7cad109ac167d0700df8716$4.4K
FOCLAR B.V.荷兰7$490固态存储设备
Magnet Forensics Inc.加拿大11$435固态存储设备、其他媒体

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Infinity Phoenix Pte. Ltd.新加坡1$2.49M数据处理机
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南9$216.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Rigaku Analytical Devices, Inc.美国3$72.0K光学分光仪
Arh Informatikai Zrt匈牙利2$53.1K其他电视摄像机、其他测量仪器
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南2$30.8K镀膜玻璃片、木托盘
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南5$8.6K仿制首饰、其他塑料制品
MH Service GmbH德国2$5.0K存储单元、教学演示仪器
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$4.8K通信设备零件、其他电子IC
MHC Hardware & Software Trading LLC阿联酋2$1.0K数据处理机、固态存储设备
71ff114fe12e514aefa63058f975dd643$370

近期贸易明细

进口(共 414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-298471机器零件SECO S.P.A.意大利$449
2026-04-298471机器零件SECO S.P.A.意大利$449
2026-04-22固态存储设备OXYGEN FORENSICS INC美国$65
2026-04-22固态存储设备OXYGEN FORENSICS INC美国$65
2026-04-21其他钢铁制品JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$11
2026-04-21其他钢铁制品JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$11
2026-04-21其他钢铁制品JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$7
2026-04-21其他钢铁制品JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$7
2026-04-20印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$36
2026-04-20印刷电路JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国$17

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07实验室石英器皿SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$957
2026-04-06切片机零件SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD—$17.0K
2026-04-06切片机零件SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD—$2.8K
2026-04-02电力控制板SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-17电力控制板SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-02-11其他塑料管材SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$989
2026-02-11切片机零件SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$524
2026-02-11切片机零件SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.0K
2026-02-11其他泵和提升机SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$3.1K
2026-01-2210公斤以下便携电脑LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD—$1.8K

相关企业 · 同类产品

HTI Investment & Technologies Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →