HTI Investment & Technologies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 414 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ HTI
414
进口笔数
55
出口笔数
$29.35M
进口金额
$3.24M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
173
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107397397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCHNC3W |
| 成立日期 | 2016-04-13 |
| 联系地址 | Tầng 15 – VP2 tòa nhà Sun Square, số 21 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HTI |
| 企业英文名称 | HTI INVESTMENT AND TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15 – VP2, Tòa nhà Sun Square, số 21 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84981230055 |
| 邮箱 | contact@htigroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 29 | $9.16M |
| 英国 | 18 | $6.46M |
| 德国 | 21 | $4.18M |
| 新加坡 | 23 | $2.29M |
| 法国 | 4 | $1.39M |
| 美国 | 78 | $1.14M |
| 俄罗斯 | 8 | $1.08M |
| 马来西亚 | 23 | $577.4K |
| 中国 | 166 | $568.0K |
| 澳大利亚 | 14 | $410.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $2.49M |
| 越南 | 19 | $294.5K |
| 美国 | 6 | $94.0K |
| 白俄罗斯 | 1 | $91.8K |
| 匈牙利 | 3 | $88.6K |
| 中国香港 | 2 | $38.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $19.9K |
| 新加坡 | 5 | $19.3K |
| 加拿大 | 1 | $12.2K |
| 中国 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 173)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indochina Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $11.45M | 数据处理机、其他电视摄像机 |
| Gearhuman Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $3.56M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| ACELAB Europe s.r.o. | 捷克 | 13 | $204.3K | 8471机器零件、数据处理机 |
| MH Service GmbH | 德国 | 7 | $99.6K | 其他自动数据处理系统、8471机器零件 |
| Gmdsoft Inc | 韩国 | 25 | $9.0K | 固态存储设备、带接头绝缘电线 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $5.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 9 | $4.5K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 16 | $4.4K | ||
| FOCLAR B.V. | 荷兰 | 7 | $490 | 固态存储设备 |
| Magnet Forensics Inc. | 加拿大 | 11 | $435 | 固态存储设备、其他媒体 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infinity Phoenix Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.49M | 数据处理机 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $216.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Rigaku Analytical Devices, Inc. | 美国 | 3 | $72.0K | 光学分光仪 |
| Arh Informatikai Zrt | 匈牙利 | 2 | $53.1K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.8K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.6K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| MH Service GmbH | 德国 | 2 | $5.0K | 存储单元、教学演示仪器 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| MHC Hardware & Software Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $1.0K | 数据处理机、固态存储设备 |
| 71ff114fe12e514aefa63058f975dd64 | 3 | $370 |
近期贸易明细
进口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | SECO S.P.A. | 意大利 | $449 |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | SECO S.P.A. | 意大利 | $449 |
| 2026-04-22 | 固态存储设备 | OXYGEN FORENSICS INC | 美国 | $65 |
| 2026-04-22 | 固态存储设备 | OXYGEN FORENSICS INC | 美国 | $65 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $11 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $11 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $7 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $7 |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $36 |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $17 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 实验室石英器皿 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-06 | 切片机零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | — | $17.0K |
| 2026-04-06 | 切片机零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-11 | 其他塑料管材 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $989 |
| 2026-02-11 | 切片机零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $524 |
| 2026-02-11 | 切片机零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 其他泵和提升机 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-22 | 10公斤以下便携电脑 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | — | $1.8K |