Viet Nam Hairextension Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hairextension Việt Nam
- 邮箱1
31
进口笔数
2
出口笔数
$153.4K
进口金额
$90
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106742788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2XGWKM |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 11, phố Văn La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAIREXTENSION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HAIREXTENSION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 11, phố Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84979499597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 980720 | 980720 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $121.4K |
| 巴基斯坦 | 3 | $26.4K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 1 | $22 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.K. Enterprise | 印度 | 18 | $73.6K | 假发用加工毛发、聚乙烯袋 |
| A S International Export | 印度 | 12 | $69.3K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| A S International Export | 巴基斯坦 | 1 | $10.5K | 人发制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & B STUDIO HAIR EXTENSIONS J.D.O.O | 1 | $68 | 假发用加工毛发 | |
| Castellanos Solano Joselyn Karina | 厄瓜多尔 | 1 | $22 | 980720、980710 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人发制品 | A S International Export | 印度 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 人发制品 | A S International Export | 印度 | $7.9K |
| 2026-04-16 | 人发制品 | A S International Export | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 人发制品 | A S International Export | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 人发制品 | A S International Export | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-10 | 人发制品 | A S International Export | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 人发制品 | A S International Export | 印度 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 人发制品 | A S International Export | 印度 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 人发制品 | A S International Export | 印度 | $2.9K |
| 2026-03-16 | 人发制品 | A S International Export | 印度 | $2.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 假发用加工毛发 | A & B STUDIO HAIR EXTENSIONS J.D.O.O | — | $68 |
| 2023-01-18 | MUESTRA DE ROLLO DE CINTA | CASTELLANOS SOLANO JOSELYN KARINA | 厄瓜多尔 | $22 |