GOODWOOD VIET NAM COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
0
进口笔数
222
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702738837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HPH4QD |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 384, tờ bản đồ số 15, khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOOD WOOD VIET NAM |
| 企业英文名称 | GOOD WOOD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29/23, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84348415150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 222 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 木制厨房家具 | GUILIN GROUP, INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | WOODEN CABINET AND CABINET PART | AUSTIN CABINETRY LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 木制厨房家具 | HONEST LAND TRADING CORP | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 木制厨房家具 | WADE INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 木制厨房家具 | WADE INTERNATIONAL TRADING CORP | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 木制厨房家具 | GUILIN GROUP, INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | 木制厨房家具 | GUILIN GROUP, INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 木制厨房家具 | DL CABINETRY JACKSONVILLE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 木制厨房家具 | DL CABINETRY JACKSONVILLE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 木制厨房家具 | DL CABINETRY JACKSONVILLE LLC | 美国 | $0 |