TBA Saigon Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN TBA SàI GòN
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316116089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAEH8P3 |
| 成立日期 | 2020-01-17 |
| 联系地址 | 35 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TBA SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | TBA SAI GON ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84949600984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $716.0K |
| 中国 | 20 | $592.6K |
| 印度 | 3 | $148.4K |
| 土耳其 | 1 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $714.4K | 电力电容器、其他自动控制仪 |
| United Electric Co., Ltd. | 中国 | 13 | $489.9K | 塑料绝缘配件、非玻陶绝缘体 |
| MAGNEWIN ENERGY PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $148.4K | 电力电容器、纸塑固定电容器 |
| United Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 非玻陶绝缘体、塑料绝缘配件 |
| Guangzhou Sanq Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 375kVA以上柴油发电机组、37.5W以上交直流电机 |
| Wenzhou Kaiwei Connector Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 其他高压电路装置、电器装置零件 |
| Sirinler Elektrik Insaat Taahhut Sanayi ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $10.2K | 高压熔断器 |
| TID Power System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他硬塑料管、手动气泵 |
| Wenzhou GedeLe Electric Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| 0e9b2097ca99038006ffbe0d3b2c29fc | 1 | $1.6K |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他高压电路装置 | UNITED ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $21.2K |
| 2026-02-24 | 其他高压电路装置 | UNITED ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2026-02-24 | 其他高压电路装置 | UNITED ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-24 | 其他高压电路装置 | UNITED ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-30 | 其他高压电路装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-30 | 其他高压电路装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-30 | 其他高压电路装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-12-30 | 其他高压电路装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-12-30 | 其他高压电路装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $399 |
| 2025-12-09 | 其他高压电路装置 | UNITED ELECTRIC CO LTD | 中国 | $11.2K |