CIMC Zhenhua Logistics (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CIMC ZHENHUA LOGISTICS (VIETNAM)

3
进口笔数
111
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
2024-09-06
最近出口
2
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64420222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-01进口 $553 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $644 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-01进口 $553 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $644 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315769938
企查查编码QVNRM4DJ4H
成立日期2019-07-06
联系地址Lầu 2, Tòa nhà Central Park, Số 117-119-121 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CIMC WETRANS (VIỆT NAM)
企业英文名称CIMC ZHENHUA LOGISTICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 14.1, Tầng 14, Tòa nhà Ree Tower, Số 9 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842839433668
邮箱diep.van@cimclogisticsvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本162.33亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
460192竹编产品
852352智能卡

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
940350卧室木家具
200819坚果及种子
611610塑胶涂层手套
940340木制厨房家具
481190其他涂布纸
691390其他陶瓷装饰品
940511LED灯具
190230制备面食
401120公交卡车轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国111$0

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chen Jinyan中国2$644其他塑料制品、竹编产品
Zhenhua Logistics Group Co., Ltd.中国1$553其他钢铁结构体、加工大理石制品

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Logistics Inc.美国23$0其他塑料制品、其他水泥制品
DUNAVANT LOGISTICS GROUP, LLC美国18$0金属框架座椅、冰淇淋及食用冰
DUNAVANT LOGISTICS GROUP , LLC美国11$0金属框架座椅、收割机零件
TPLOGIX, INC.美国8$0坚果及种子、去壳腰果
PACIFIC FREIGHT CORP.美国8$0其他木制细木工品、木制家具零件
BENISON TRANSPORT, INC.美国4$0棉制毛巾织物、葡萄糖浆
Delmar International (N.Y.) Inc.美国3$0木制厨房家具、收银机
CIMC GS Logistics, Inc.美国3$0PVC地板/墙覆盖物、火花点火发动机零件
SILVER HAWK FREIGHT INC美国2$0其他涂布纸、其他纸及纸板
ATP LOGIX美国2$0塑料容器、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26竹编产品Chen Jinyan中国$322
2025-08-26其他塑料制品Chen Jinyan中国$322
2024-01-19智能卡Zhenhua Logistics Group Co., Ltd.中国$553

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-06BOOK SHELF STORAGE TABLE COMMODITY SHELF - FREIGHT COLLECT BOOK SHELF STORAGE TABLE COMMODI TY SHELF THIS SHIPMENT C ONTAINS NO SOLID WOOD PA CKING MATERIALS. S/C:322 9-1 AMS CODE:CWQG ACI CODE :8FHE HBL NO: NTB240879156SEA-SKY SHIPPING (NORTH AMERICA)美国$0
2024-08-12KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN LARA FOR TFREIGHT PREPAID VANITY, SIZE 42' SCAC CODE CWQG AMS HBL VNUS2407001 NON OPERATING REEFERWETRANS (UNITED STATES) LIMITED.美国$0
2024-05-23坚果及种子TPLOGIX, INC.美国$0
2024-05-23坚果及种子TPLOGIX, INC.美国$0
2024-05-23坚果及种子TPLOGIX, INC.美国$0
2024-05-23坚果及种子TPLOGIX, INC.美国$0
2024-05-22木制厨房家具PACIFIC FREIGHT CORP.美国$0
2024-05-22木制厨房家具PACIFIC FREIGHT CORP.美国$0
2024-05-22木制厨房家具PACIFIC FREIGHT CORP.美国$0
2024-05-22木制厨房家具PACIFIC FREIGHT CORP.美国$0

相关企业 · 同类产品

CIMC Zhenhua Logistics (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →