CIMC Zhenhua Logistics (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CIMC ZHENHUA LOGISTICS (VIETNAM)
3
进口笔数
111
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
2024-09-06
最近出口
2
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315769938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM4DJ4H |
| 成立日期 | 2019-07-06 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa nhà Central Park, Số 117-119-121 Nguyễn Du, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CIMC WETRANS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CIMC ZHENHUA LOGISTICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 14.1, Tầng 14, Tòa nhà Ree Tower, Số 9 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839433668 |
| 邮箱 | diep.van@cimclogisticsvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 162.33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 190230 | 制备面食 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 111 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chen Jinyan | 中国 | 2 | $644 | 其他塑料制品、竹编产品 |
| Zhenhua Logistics Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $553 | 其他钢铁结构体、加工大理石制品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Logistics Inc. | 美国 | 23 | $0 | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| DUNAVANT LOGISTICS GROUP, LLC | 美国 | 18 | $0 | 金属框架座椅、冰淇淋及食用冰 |
| DUNAVANT LOGISTICS GROUP , LLC | 美国 | 11 | $0 | 金属框架座椅、收割机零件 |
| TPLOGIX, INC. | 美国 | 8 | $0 | 坚果及种子、去壳腰果 |
| PACIFIC FREIGHT CORP. | 美国 | 8 | $0 | 其他木制细木工品、木制家具零件 |
| BENISON TRANSPORT, INC. | 美国 | 4 | $0 | 棉制毛巾织物、葡萄糖浆 |
| Delmar International (N.Y.) Inc. | 美国 | 3 | $0 | 木制厨房家具、收银机 |
| CIMC GS Logistics, Inc. | 美国 | 3 | $0 | PVC地板/墙覆盖物、火花点火发动机零件 |
| SILVER HAWK FREIGHT INC | 美国 | 2 | $0 | 其他涂布纸、其他纸及纸板 |
| ATP LOGIX | 美国 | 2 | $0 | 塑料容器、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 竹编产品 | Chen Jinyan | 中国 | $322 |
| 2025-08-26 | 其他塑料制品 | Chen Jinyan | 中国 | $322 |
| 2024-01-19 | 智能卡 | Zhenhua Logistics Group Co., Ltd. | 中国 | $553 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | BOOK SHELF STORAGE TABLE COMMODITY SHELF - FREIGHT COLLECT BOOK SHELF STORAGE TABLE COMMODI TY SHELF THIS SHIPMENT C ONTAINS NO SOLID WOOD PA CKING MATERIALS. S/C:322 9-1 AMS CODE:CWQG ACI CODE :8FHE HBL NO: NTB240879156 | SEA-SKY SHIPPING (NORTH AMERICA) | 美国 | $0 |
| 2024-08-12 | KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN LARA FOR TFREIGHT PREPAID VANITY, SIZE 42' SCAC CODE CWQG AMS HBL VNUS2407001 NON OPERATING REEFER | WETRANS (UNITED STATES) LIMITED. | 美国 | $0 |
| 2024-05-23 | 坚果及种子 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2024-05-23 | 坚果及种子 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2024-05-23 | 坚果及种子 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2024-05-23 | 坚果及种子 | TPLOGIX, INC. | 美国 | $0 |
| 2024-05-22 | 木制厨房家具 | PACIFIC FREIGHT CORP. | 美国 | $0 |
| 2024-05-22 | 木制厨房家具 | PACIFIC FREIGHT CORP. | 美国 | $0 |
| 2024-05-22 | 木制厨房家具 | PACIFIC FREIGHT CORP. | 美国 | $0 |
| 2024-05-22 | 木制厨房家具 | PACIFIC FREIGHT CORP. | 美国 | $0 |