Tam Phuong Trang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TâM PHươNG TRANG
42
进口笔数
0
出口笔数
$772.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401906232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER7JPA8 |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | 20 Bùi Giáng, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TÂM PHƯƠNG TRANG |
| 企业英文名称 | TAM PHUONG TRANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Bùi Giáng, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84916570166 |
| 邮箱 | vongbihoanganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $772.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WZA Bearing Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $504.4K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| YZQ High-Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $196.7K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| YZQ High Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.4K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| YZQ High Tech Co., Ltd. | 1 | $33.8K | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | YZQ HIGH-TECH CO., LTD | 中国 | $414 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | YZQ HIGH-TECH CO., LTD | 中国 | $373 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | YZQ HIGH-TECH CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | YZQ HIGH-TECH CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | YZQ HIGH-TECH CO., LTD | 中国 | $552 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | YZQ HIGH-TECH CO., LTD | 中国 | $358 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | YZQ HIGH-TECH CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | YZQ HIGH-TECH CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | YZQ HIGH-TECH CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | YZQ HIGH-TECH CO., LTD | 中国 | $4.2K |