GSK TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GSK
9
进口笔数
0
出口笔数
$27.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315833213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQMM4E1 |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | 1B2 Đường Công Trường Hòa Bình, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GSK |
| 企业英文名称 | GSK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1B2 Đường Công Trường Hòa Bình, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $27.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | 9 | $27.7K | 非乙烯塑料袋、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 其他塑料制品 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $995 |
| 2025-04-29 | 其他塑料制品 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $468 |
| 2025-04-29 | 其他塑料制品 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $581 |
| 2025-04-29 | 其他塑料制品 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-15 | 其他塑料制品 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $468 |
| 2024-05-15 | 其他塑料制品 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-18 | 其他塑料制品 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $746 |
| 2024-01-18 | 其他塑料制品 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $774 |
| 2024-01-18 | 其他塑料制品 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-18 | 其他塑料制品 | JIAJUN LOGISTICS EQUIPMENT (TAICANG) CO LTD | 中国 | $702 |