Phong Long Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ PHONG LONG
42
进口笔数
1
出口笔数
$3.90M
进口金额
$1.4K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-05-20
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109431438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U455UH |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 163 Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHONG LONG |
| 企业英文名称 | PHONG LONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 163 Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0395971811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850220 | 火花点火发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 3 | $1.66M |
| 美国 | 10 | $473.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $327.0K |
| 加拿大 | 1 | $322.6K |
| 英国 | 5 | $315.3K |
| 意大利 | 6 | $287.3K |
| 法国 | 1 | $172.2K |
| 韩国 | 2 | $166.5K |
| 中国 | 9 | $125.7K |
| 德国 | 3 | $39.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co. Ltd. | 瑞典 | 2 | $1.63M | 电动滑轮提升机、救生衣 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd. | 美国 | 7 | $394.0K | 便携式电灯、手工工具套装 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co. Ltd. | 加拿大 | 1 | $322.6K | 非航空导航仪、其他光学测量仪 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $206.0K | 塑料/纺织手提包、救生衣 |
| Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $166.5K | 喷枪、非农用喷雾器具 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co. Ltd. | 英国 | 3 | $119.7K | 其他电气设备、其他功能机器 |
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $105.8K | 其他塑料制品、男式非针织服装 |
| Greatech Integration International Corp | 意大利 | 3 | $74.0K | 硫化橡胶服装、铝制结构体 |
| Greatech Integration International Corp | 英国 | 2 | $39.4K | 其他电气设备、其他自动数据处理系统 |
| Visiconsult X-Ray Systems & Solutions GmbH | 德国 | 2 | $5.3K | 非医用X射线设备、X射线装置及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Semyeong Eng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 火花点火发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 硫化橡胶服装 | Greatech Integration International Corp | 中国 | $930 |
| 2025-12-01 | 水上运动器材 | Greatech Integration International Corp | 意大利 | $210 |
| 2025-12-01 | 硫化橡胶服装 | Greatech Integration International Corp | 柬埔寨 | $680 |
| 2025-11-27 | 非航空导航仪 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-10-23 | 其他电气设备 | GREATECH INTEGRATION INTERNATIONAL CORP | 英国 | $36.0K |
| 2025-09-05 | 其他测量仪器 | GREATECH INTEGRATION INTERNATIONAL CORP | 澳大利亚 | $9.1K |
| 2025-06-05 | 其他电气设备 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO LTD | 英国 | $6.8K |
| 2025-05-28 | 电动滑轮提升机 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO LTD | 瑞典 | $660.0K |
| 2025-04-24 | 其他纺织制品 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO LTD | 美国 | $80.6K |
| 2025-03-19 | 其他气泵 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 意大利 | $9.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 火花点火发电机组 | SEMYEONG ENG CO., LTD | 韩国 | $1.4K |