Phong Long Technology Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ PHONG LONG

42
进口笔数
1
出口笔数
$3.90M
进口金额
$1.4K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-05-20
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $208.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $522.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.20M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $660.0K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $208.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $522.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.20M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $660.0K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109431438
企查查编码QVN3U455UH
成立日期2020-11-26
联系地址Số 8 ngõ 163 Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHONG LONG
企业英文名称PHONG LONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 ngõ 163 Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0395971811
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
630790其他纺织制品
841480其他气泵
621040男式非针织服装
841459其他风扇
842511电动滑轮提升机
851310便携式电灯
852610雷达设备
901480非航空导航仪
902290X射线装置及零件

出口

HS 编码产品
850220火花点火发电机组

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典3$1.66M
美国10$473.7K
俄罗斯2$327.0K
加拿大1$322.6K
英国5$315.3K
意大利6$287.3K
法国1$172.2K
韩国2$166.5K
中国9$125.7K
德国3$39.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co. Ltd.瑞典2$1.63M电动滑轮提升机、救生衣
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd.美国7$394.0K便携式电灯、手工工具套装
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co. Ltd.加拿大1$322.6K非航空导航仪、其他光学测量仪
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd.意大利2$206.0K塑料/纺织手提包、救生衣
Shilla Fire Co., Ltd.韩国2$166.5K喷枪、非农用喷雾器具
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co. Ltd.英国3$119.7K其他电气设备、其他功能机器
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd.中国7$105.8K其他塑料制品、男式非针织服装
Greatech Integration International Corp意大利3$74.0K硫化橡胶服装、铝制结构体
Greatech Integration International Corp英国2$39.4K其他电气设备、其他自动数据处理系统
Visiconsult X-Ray Systems & Solutions GmbH德国2$5.3K非医用X射线设备、X射线装置及零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Semyeong Eng Co., Ltd.韩国1$1.4K火花点火发电机组

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01硫化橡胶服装Greatech Integration International Corp中国$930
2025-12-01水上运动器材Greatech Integration International Corp意大利$210
2025-12-01硫化橡胶服装Greatech Integration International Corp柬埔寨$680
2025-11-27非航空导航仪SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$5.7K
2025-10-23其他电气设备GREATECH INTEGRATION INTERNATIONAL CORP英国$36.0K
2025-09-05其他测量仪器GREATECH INTEGRATION INTERNATIONAL CORP澳大利亚$9.1K
2025-06-05其他电气设备SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO LTD英国$6.8K
2025-05-28电动滑轮提升机SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO LTD瑞典$660.0K
2025-04-24其他纺织制品SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO LTD美国$80.6K
2025-03-19其他气泵TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD意大利$9.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20火花点火发电机组SEMYEONG ENG CO., LTD韩国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Phong Long Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →