UFO Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT UFO
81
进口笔数
0
出口笔数
$684.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107924205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2RN89Q |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Số nhà 47, Ngõ 1, Thôn Cống Thôn, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT UFO |
| 企业英文名称 | UFO TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 47, Ngõ 1, Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84933163939 |
| 邮箱 | ufotechco@gmail.com |
| 官网 | ufotechco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $678.6K |
| 中国香港 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Detong Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.4K | 同轴电缆 |
| Jiangsu Xixia Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $101.6K | 其他电路开关装置、同轴电缆 |
| Hong Kong Bton Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $64.6K | 通信设备零件、通信设备 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 12 | $59.9K | 绝缘电线、光缆 |
| Hefei HT Microwave Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $39.3K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Ting Esun (Asia) Ltd. | 中国 | 5 | $28.9K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Hefei Jeswave Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.8K | 通信设备、1000伏以下插头插座 |
| HONGKONG ANGNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $20.7K | 其他电路开关装置、通信设备零件 |
| Shandong Yibo Optronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Wuhan Delwinhank Optics Technology Inc. | 中国 | 3 | $8.8K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | HEFEI JESWAVE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | HEFEI JESWAVE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | HEFEI JESWAVE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | HEFEI JESWAVE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | HEFEI JESWAVE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | HEFEI JESWAVE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | HONG KONG BTON DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | HONG KONG BTON DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | HONG KONG BTON DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | HONG KONG BTON DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |