Keiko Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM KEIKO
55
进口笔数
0
出口笔数
$133.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108123367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWX19RB6 |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Số 101 C2 Khu Đô Thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KEIKO |
| 企业英文名称 | KEIKO PHARMACEUTICAL JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, Ngõ 236 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842432222812 |
| 邮箱 | duocphamkeiko@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $133.13M |
| 意大利 | 9 | $159.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $133.13M | 棉絮制品、其他口腔卫生产品 |
| KSMC Laboratories | 意大利 | 8 | $135.0K | 其他非酒精饮料 |
| KSMC LABORATORIES SRL (KSMC) | 意大利 | 1 | $24.3K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $967 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $967 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |