Diligo Holdings Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 已梳棉花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DILIGO
283
进口笔数
12
出口笔数
$4.77M
进口金额
$217.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-23
最近出口
43
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101948859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9ACHN2 |
| 成立日期 | 2006-05-19 |
| 联系地址 | Lô CN-27.1, KCN Thuận Thành II, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DILIGO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN-27.1, KCN Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | (Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI NGÀY 07/06/2012 TỪ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI D&G VIỆT NAM, CÓ MÃ SỐ DOANH NGHIỆP: 0101948859 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 19/05/2006" 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842437955333 |
| 邮箱 | marketing@diligo.vn |
| 传真 | +842437956982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 282690 | 其他氟盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $3.10M |
| 印度尼西亚 | 61 | $1.06M |
| 意大利 | 5 | $203.1K |
| 印度 | 13 | $192.6K |
| 泰国 | 5 | $101.2K |
| 日本 | 1 | $59.9K |
| 韩国 | 6 | $50.6K |
| 比利时 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 6 | $163.5K |
| 韩国 | 1 | $24.6K |
| 德国 | 1 | $11.8K |
| 约旦 | 1 | $10.4K |
| 泰国 | 1 | $4.1K |
| 中国香港 | 1 | $2.0K |
| 印度 | 1 | $679 |
| 亚美尼亚 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Tarunakusuma Purinusa | 印度尼西亚 | 60 | $1.06M | 已梳棉花 |
| Morlyne Corp. | 中国 | 34 | $778.5K | 其他纸制品、模制纸浆 |
| Jiangsu Sanxiao Group Co., Ltd. | 中国 | 25 | $703.6K | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Anqing Youcare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $541.5K | 棉絮制品、轻质无纺布 |
| Cotton Cloud 9 Ltd. | 中国 | 10 | $337.9K | 棉絮制品 |
| Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $257.9K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Shantou Jiahong Paper Product Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.3K | 模制纸浆、其他纸制品 |
| Qidong Bowen Engineering Plastics Co., Ltd. | 中国 | 28 | $90.2K | 其他单丝、弹性单丝 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $65.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sharpwire Industries (India) Private Ltd. | 印度 | 6 | $16.3K | 黄铜丝、铜镍合金丝 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radheya Sultana Trading LLC | 阿联酋 | 6 | $163.5K | 卫生用品、牙刷 |
| Yujin International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.6K | 非注塑模具、牙刷 |
| Dalat Spol S | 德国 | 1 | $11.8K | 牙刷、化妆粉扑 |
| Al Sharq Al Sarea Trading Co. | 约旦 | 1 | $10.4K | 牙刷、卫生用品 |
| Zenith Best Products Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.1K | 牙刷、卫生用品 |
| ARMAN LYUS HOLDING LLC | 中国香港 | 1 | $2.0K | 牙刷 |
| Machines Boucherie India Private Ltd. | 印度 | 1 | $679 | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Arman Lyus Holding LLC | 亚美尼亚 | 1 | $10 | 口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 已梳棉花 | PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 已梳棉花 | PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 已梳棉花 | PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 已梳棉花 | PT TARUNAKUSUMA PURINUSA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 扫帚刷子 | QIDONG BOWEN ENGINEERING PLASTICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 扫帚刷子 | QIDONG BOWEN ENGINEERING PLASTICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 扫帚刷子 | QIDONG BOWEN ENGINEERING PLASTICS CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 牙刷 | RADHEYA SULTANA TRADING L L C | 阿联酋 | $619 |
| 2026-01-23 | 牙刷 | RADHEYA SULTANA TRADING L L C | 阿联酋 | $4.4K |
| 2026-01-23 | 牙刷 | RADHEYA SULTANA TRADING L L C | 阿联酋 | $0 |
| 2026-01-23 | 牙刷 | RADHEYA SULTANA TRADING L L C | 阿联酋 | $893 |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | RADHEYA SULTANA TRADING L L C | 阿联酋 | $4.5K |
| 2026-01-23 | 卫生用品 | RADHEYA SULTANA TRADING L L C | 阿联酋 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 牙刷 | RADHEYA SULTANA TRADING L L C | 阿联酋 | $893 |
| 2026-01-23 | 牙刷 | RADHEYA SULTANA TRADING L L C | 阿联酋 | $1.3K |
| 2026-01-23 | 牙刷 | RADHEYA SULTANA TRADING L L C | 阿联酋 | $893 |
| 2026-01-23 | 牙刷 | RADHEYA SULTANA TRADING L L C | 阿联酋 | $0 |