Diligo Holdings Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 已梳棉花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DILIGO

283
进口笔数
12
出口笔数
$4.77M
进口金额
$217.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-23
最近出口
43
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $319.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $136.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.2K · 6 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-01进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $190.8K · 9 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-05进口 $64.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $179.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $132.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $171.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.3K · 10 笔出口 $679 · 1 笔2024-12进口 $230.5K · 11 笔出口 $56.2K · 4 笔2025-01进口 $319.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $185.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.0K · 7 笔出口 $27.3K · 1 笔2025-08进口 $55.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $97.2K · 6 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-12进口 $87.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.6K · 7 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-02进口 $95.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $295.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $136.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.2K · 6 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-01进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $190.8K · 9 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-05进口 $64.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $179.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $132.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $171.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.3K · 10 笔出口 $679 · 1 笔2024-12进口 $230.5K · 11 笔出口 $56.2K · 4 笔2025-01进口 $319.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $185.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.0K · 7 笔出口 $27.3K · 1 笔2025-08进口 $55.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $97.2K · 6 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-12进口 $87.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.6K · 7 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-02进口 $95.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $295.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101948859
企查查编码QVNG9ACHN2
成立日期2006-05-19
联系地址Lô CN-27.1, KCN Thuận Thành II, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DILIGO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN-27.1, KCN Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh
经营范围(Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI NGÀY 07/06/2012 TỪ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI D&G VIỆT NAM, CÓ MÃ SỐ DOANH NGHIỆP: 0101948859 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 19/05/2006" 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842437955333
邮箱marketing@diligo.vn
传真+842437956982
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520300已梳棉花
960390扫帚刷子
560121棉絮制品
482390其他纸制品
960321牙刷
56039225-70克非织造布
7605297mm以下铝合金丝
732690其他钢铁制品
950300玩具模型
282690其他氟盐

出口

HS 编码产品
960321牙刷
961900卫生用品
330610口腔卫生产品
961620化妆粉扑
392690其他塑料制品
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国191$3.10M
印度尼西亚61$1.06M
意大利5$203.1K
印度13$192.6K
泰国5$101.2K
日本1$59.9K
韩国6$50.6K
比利时1$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋6$163.5K
韩国1$24.6K
德国1$11.8K
约旦1$10.4K
泰国1$4.1K
中国香港1$2.0K
印度1$679
亚美尼亚1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Tarunakusuma Purinusa印度尼西亚60$1.06M已梳棉花
Morlyne Corp.中国34$778.5K其他纸制品、模制纸浆
Jiangsu Sanxiao Group Co., Ltd.中国25$703.6K牙刷、口腔卫生产品
Anqing Youcare Import & Export Co., Ltd.中国16$541.5K棉絮制品、轻质无纺布
Cotton Cloud 9 Ltd.中国10$337.9K棉絮制品
Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd.中国9$257.9K棉絮制品、重型无纺布
Shantou Jiahong Paper Product Co., Ltd.中国6$95.3K模制纸浆、其他纸制品
Qidong Bowen Engineering Plastics Co., Ltd.中国28$90.2K其他单丝、弹性单丝
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国15$65.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sharpwire Industries (India) Private Ltd.印度6$16.3K黄铜丝、铜镍合金丝

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Radheya Sultana Trading LLC阿联酋6$163.5K卫生用品、牙刷
Yujin International Co., Ltd.越南1$24.6K非注塑模具、牙刷
Dalat Spol S德国1$11.8K牙刷、化妆粉扑
Al Sharq Al Sarea Trading Co.约旦1$10.4K牙刷、卫生用品
Zenith Best Products Co., Ltd.泰国1$4.1K牙刷、卫生用品
ARMAN LYUS HOLDING LLC中国香港1$2.0K牙刷
Machines Boucherie India Private Ltd.印度1$679功能机器零件、其他功能机器
Arman Lyus Holding LLC亚美尼亚1$10口腔卫生产品

近期贸易明细

进口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23已梳棉花PT TARUNAKUSUMA PURINUSA印度尼西亚$9.1K
2026-04-23已梳棉花PT TARUNAKUSUMA PURINUSA印度尼西亚$1.5K
2026-04-23已梳棉花PT TARUNAKUSUMA PURINUSA印度尼西亚$9.1K
2026-04-23已梳棉花PT TARUNAKUSUMA PURINUSA印度尼西亚$1.5K
2026-04-21扫帚刷子QIDONG BOWEN ENGINEERING PLASTICS CO LTD中国$3.0K
2026-04-21扫帚刷子QIDONG BOWEN ENGINEERING PLASTICS CO LTD中国$3.0K
2026-04-13扫帚刷子SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-13扫帚刷子SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-13扫帚刷子SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-13扫帚刷子QIDONG BOWEN ENGINEERING PLASTICS CO LTD中国$3.1K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23牙刷RADHEYA SULTANA TRADING L L C阿联酋$619
2026-01-23牙刷RADHEYA SULTANA TRADING L L C阿联酋$4.4K
2026-01-23牙刷RADHEYA SULTANA TRADING L L C阿联酋$0
2026-01-23牙刷RADHEYA SULTANA TRADING L L C阿联酋$893
2026-01-23卫生用品RADHEYA SULTANA TRADING L L C阿联酋$4.5K
2026-01-23卫生用品RADHEYA SULTANA TRADING L L C阿联酋$1.1K
2026-01-23牙刷RADHEYA SULTANA TRADING L L C阿联酋$893
2026-01-23牙刷RADHEYA SULTANA TRADING L L C阿联酋$1.3K
2026-01-23牙刷RADHEYA SULTANA TRADING L L C阿联酋$893
2026-01-23牙刷RADHEYA SULTANA TRADING L L C阿联酋$0

相关企业 · 同类产品

Diligo Holdings Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →