Yujin International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 非在业
2
进口笔数
3
出口笔数
$36.6K
进口金额
$15.3K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-03-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107615694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7NPX6V |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | Tầng 22, tòa nhà ICON4, số 243A, đường Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUJIN INTERNATIONAL VINA |
| 企业英文名称 | YUJIN INTERNATIONAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 22, tòa nhà ICON4, số 243A, đường Đê La Thành, Phường Láng Thượng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462776698 |
| 邮箱 | dwoh@yujin-chemical.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $36.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.0K |
| 马来西亚 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diligo Holdings Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $24.6K | 牙刷、卫生用品 |
| Lien Thanh Phat Trade Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 牙刷、口腔卫生产品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diligo Holdings Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $12.0K | 已梳棉花、扫帚刷子 |
| ARIFF SUFFIAN | 马来西亚 | 1 | $3.3K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 牙刷 | DILIGO HOLDINGS JOINT STOCK CO | 越南 | $0 |
| 2025-11-28 | 牙刷 | DILIGO HOLDINGS JOINT STOCK CO | 越南 | $24.6K |
| 2024-02-29 | 非注塑模具 | LIEN THANH PHAT TRADE PRODUCTION CO LTD | 越南 | $12.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他印刷品 | — | 越南 | $5 |
| 2026-01-09 | 其他光学测量仪 | ARIFF SUFFIAN | 马来西亚 | $3.3K |
| 2024-03-08 | 非注塑模具 | DILIGO HOLDINGS JOINT STOCK CO | 越南 | $12.0K |