ECO PLUS VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 低芥酸菜油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ECO PLUS VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109156421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05FWHNA |
| 成立日期 | 2020-04-09 |
| 联系地址 | Số 26, Dịch vụ 14, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ECO PLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECO PLUS VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, Dịch vụ 14, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84973827975 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $25.4K |
| 保加利亚 | 1 | $22.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| GSG Cosmetics Ltd. | 保加利亚 | 1 | $22.5K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 卫生用品 | Fostar Co., Ltd. | 日本 | $588 |
| 2023-07-18 | 卫生用品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $784 |
| 2023-07-18 | 卫生用品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $498 |
| 2023-06-06 | 制备面食 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $230 |
| 2023-06-06 | 制备面食 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $216 |
| 2023-06-06 | 制备面食 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $220 |
| 2023-06-06 | 茶提取物及制品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $345 |
| 2023-06-06 | 膨化谷物食品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $113 |
| 2023-06-06 | 制备面食 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $259 |
| 2023-06-06 | 制备面食 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $178 |