BCAB VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BCAB VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$17.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107850673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13S2KVW |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Số 44C ngõ 66 đường Hồ Tùng Mậu , Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BCAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BCAB VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44C ngõ 66 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841121 | 1100千瓦以下涡桨 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $6.4K |
| 中国 | 5 | $5.0K |
| 韩国 | 3 | $4.3K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
| 加拿大 | 1 | $867 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parts Road Co. | 韩国 | 3 | $5.7K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| SOLIDS PAWEL MALECKI | 1 | $4.0K | 齿轮及变速器 | |
| MH HYDRAULICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.4K | 液压发动机、发动机泵 |
| HENAN WANXUN INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | 2 | $2.1K | 发动机泵 |
| GUANGZHOU IZUMIORIGINAL CO LTD | 中国 | 2 | $1.8K | 柴油机零件、轴承座 |
| HENAN WANXUN INDUSTRIAL CO LTD | 1 | $1.1K | 发动机泵 | |
| GEOKON INC | 美国 | 1 | $867 | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 1100千瓦以下涡桨 | GUANGZHOU IZUMIORIGINAL CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-26 | 发动机点火装置 | GUANGZHOU IZUMIORIGINAL CO LTD | 中国 | $249 |
| 2026-02-26 | 起动电机 | GUANGZHOU IZUMIORIGINAL CO LTD | 中国 | $657 |
| 2026-02-26 | 发动机点火装置 | GUANGZHOU IZUMIORIGINAL CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU IZUMIORIGINAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU IZUMIORIGINAL CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU IZUMIORIGINAL CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU IZUMIORIGINAL CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-10-20 | 发动机泵 | HENAN WANXUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-06 | 齿轮及变速器 | SOLIDS PAWEL MALECKI | 德国 | $559 |