Denis G.M. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 557 笔 · 主营 加工去壳豆
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DENIS G.M.
202
进口笔数
557
出口笔数
$8.13M
进口金额
$23.75M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702257160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX3ST5G |
| 成立日期 | 2014-02-14 |
| 联系地址 | Lô 17-4, đường số 2B, khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DENIS G.M. |
| 企业英文名称 | DENIS G.M. COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 17-4, đường số 2B, khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS 0701, 0702, 0703, 0704, 0705, 0706, 0707, 0708, 0709, 0710, 0711, 0801, 0904, 0906, 0907, 0908, 0909, 0910, 1601, 1602, 1604, 1902, 1903, 1905, 2001, 2002, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2103, 2106, 2202 Thực hiện quyền phân phối (Nội dung cụ thể thực hiện theo giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842743579798 |
| 邮箱 | dgm-info@denis.com |
| 传真 | +842743579799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071333 | 干芸豆 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200551 | 加工去壳豆 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 53 | $3.42M |
| 泰国 | 53 | $2.95M |
| 中国 | 19 | $695.7K |
| 马来西亚 | 37 | $482.6K |
| 加拿大 | 14 | $353.6K |
| 新西兰 | 7 | $99.4K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $46.2K |
| 英国 | 6 | $35.3K |
| 阿根廷 | 4 | $26.8K |
| 意大利 | 5 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 176 | $10.65M |
| 新加坡 | 304 | $9.85M |
| 越南 | 23 | $778.8K |
| 毛里求斯 | 12 | $773.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denis Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 107 | $4.95M | 干芸豆、混合调味料 |
| Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | 33 | $2.25M | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| The Commercial Company Of Siam Ltd. | 泰国 | 11 | $658.3K | 金枪鱼/鲣鱼制品、混合调味料 |
| Denis Gm Ltd. | 加拿大 | 2 | $56.7K | 干芸豆 |
| Sutthiphong Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $38.5K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Kian Joo Can Factory Berhad | 马来西亚 | 3 | $36.4K | 贱金属盖、涂层钢板 |
| Denis G.M. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.9K | 加工去壳豆、非醋制豌豆制品 |
| Denis G. M. Limited Liability Company | 美国 | 2 | $12.9K | 干芸豆 |
| Denis G & M Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $12.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Midlands Seed Ltd. | 新西兰 | 3 | $22 | 脱荚干豌豆、蔬菜种子 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denis Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 313 | $10.07M | 加工去壳豆、非醋制豌豆制品 |
| A Clouet (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 167 | $9.03M | 其他食品制剂、加工去壳豆 |
| A. Clouet & Co. | 马来西亚 | 27 | $1.94M | 加工去壳豆、非醋制豌豆制品 |
| A. Clouet & Co. (Kl) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $1.27M | 其他食品制剂、加工去壳豆 |
| Sirud Universelle Et De Distribution | 毛里求斯 | 12 | $773.4K | 加工去壳豆 |
| Denis Distribution of Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $590.8K | 非醋制豌豆制品、加工去壳豆 |
| A. Clouet & Co. | 越南 | 1 | $59.1K | 加工去壳豆 |
| Denis G.M. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.9K | 干芸豆、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 贱金属盖 | Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | $47.2K |
| 2026-04-11 | 贱金属盖 | Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | $47.2K |
| 2026-04-11 | 贱金属盖 | Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | $10.2K |
| 2026-04-11 | 贱金属盖 | Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | $17.0K |
| 2026-04-11 | 贱金属盖 | Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | $10.2K |
| 2026-04-11 | 贱金属盖 | Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | $17.0K |
| 2026-04-03 | 干芸豆 | DENIS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $84.9K |
| 2026-04-03 | 干芸豆 | DENIS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $84.9K |
| 2026-03-25 | 加工番茄制品 | DENIS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-25 | 加工番茄制品 | DENIS ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $27.3K |
出口(共 557)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工去壳豆 | DENIS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 加工去壳豆 | A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD | — | $41.0K |
| 2026-04-28 | 加工去壳豆 | DENIS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 加工豆类 | A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD | — | $14.3K |
| 2026-04-28 | 加工去壳豆 | A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD | — | $2.6K |
| 2026-04-25 | 加工去壳豆 | A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD | — | $1.4K |
| 2026-04-25 | 加工去壳豆 | A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD | — | $13.8K |
| 2026-04-25 | 加工豆类 | A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD | — | $3.5K |
| 2026-04-25 | 加工去壳豆 | A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD | — | $10.4K |
| 2026-04-24 | 加工去壳豆 | A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD | — | $28.2K |