Denis G.M. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 738 笔 · 主营 加工去壳豆

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH DENIS G.M.

253
进口笔数
738
出口笔数
$9.28M
进口金额
$29.30M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
40
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 1 笔2023-11进口 $105.6K · 4 笔出口 $506.5K · 9 笔2023-12进口 $151.9K · 6 笔出口 $614.6K · 16 笔2024-01进口 $102.1K · 3 笔出口 $706.4K · 9 笔2024-02进口 $118.3K · 2 笔出口 $332.6K · 7 笔2024-03进口 $257.1K · 4 笔出口 $293.5K · 9 笔2024-04进口 $242.6K · 5 笔出口 $307.2K · 10 笔2024-05进口 $138.1K · 4 笔出口 $807.0K · 17 笔2024-06进口 $351.2K · 7 笔出口 $629.5K · 14 笔2024-07进口 $183.7K · 4 笔出口 $567.9K · 14 笔2024-08进口 $87.7K · 2 笔出口 $522.0K · 14 笔2024-09进口 $114.1K · 4 笔出口 $440.5K · 11 笔2024-10进口 $378.7K · 5 笔出口 $514.6K · 13 笔2024-11进口 $275.4K · 7 笔出口 $604.2K · 12 笔2024-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $368.1K · 11 笔2025-01进口 $136.6K · 6 笔出口 $525.5K · 13 笔2025-02进口 $61.7K · 2 笔出口 $605.7K · 12 笔2025-03进口 $240.4K · 9 笔出口 $569.4K · 15 笔2025-04进口 $380.7K · 9 笔出口 $724.0K · 19 笔2025-05进口 $1.3K · 5 笔出口 $392.5K · 13 笔2025-06进口 $301.1K · 8 笔出口 $580.7K · 18 笔2025-07进口 $339.1K · 11 笔出口 $1.20M · 43 笔2025-08进口 $371.5K · 6 笔出口 $1.18M · 39 笔2025-09进口 $165.8K · 4 笔出口 $833.0K · 29 笔2025-10进口 $2.4K · 5 笔出口 $724.3K · 19 笔2025-11进口 $404.0K · 13 笔出口 $822.5K · 24 笔2025-12进口 $472.4K · 22 笔出口 $1.30M · 35 笔2026-01进口 $390.1K · 8 笔出口 $1.38M · 29 笔2026-02进口 $65.4K · 2 笔出口 $917.7K · 18 笔2026-03进口 $252.5K · 13 笔出口 $746.6K · 23 笔2026-04进口 $318.5K · 2 笔出口 $974.9K · 30 笔2026-05进口 $203.4K · 5 笔出口 $656.2K · 20 笔2026-06进口 $485.2K · 10 笔出口 $977.0K · 23 笔2026-07进口 $280.2K · 8 笔出口 $852.4K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 1 笔2023-11进口 $105.6K · 4 笔出口 $506.5K · 9 笔2023-12进口 $151.9K · 6 笔出口 $614.6K · 16 笔2024-01进口 $102.1K · 3 笔出口 $706.4K · 9 笔2024-02进口 $118.3K · 2 笔出口 $332.6K · 7 笔2024-03进口 $257.1K · 4 笔出口 $293.5K · 9 笔2024-04进口 $242.6K · 5 笔出口 $307.2K · 10 笔2024-05进口 $138.1K · 4 笔出口 $807.0K · 17 笔2024-06进口 $351.2K · 7 笔出口 $629.5K · 14 笔2024-07进口 $183.7K · 4 笔出口 $567.9K · 14 笔2024-08进口 $87.7K · 2 笔出口 $522.0K · 14 笔2024-09进口 $114.1K · 4 笔出口 $440.5K · 11 笔2024-10进口 $378.7K · 5 笔出口 $514.6K · 13 笔2024-11进口 $275.4K · 7 笔出口 $604.2K · 12 笔2024-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $368.1K · 11 笔2025-01进口 $136.6K · 6 笔出口 $525.5K · 13 笔2025-02进口 $61.7K · 2 笔出口 $605.7K · 12 笔2025-03进口 $240.4K · 9 笔出口 $569.4K · 15 笔2025-04进口 $380.7K · 9 笔出口 $724.0K · 19 笔2025-05进口 $1.3K · 5 笔出口 $392.5K · 13 笔2025-06进口 $301.1K · 8 笔出口 $580.7K · 18 笔2025-07进口 $339.1K · 11 笔出口 $1.20M · 43 笔2025-08进口 $371.5K · 6 笔出口 $1.18M · 39 笔2025-09进口 $165.8K · 4 笔出口 $833.0K · 29 笔2025-10进口 $2.4K · 5 笔出口 $724.3K · 19 笔2025-11进口 $404.0K · 13 笔出口 $822.5K · 24 笔2025-12进口 $472.4K · 22 笔出口 $1.30M · 35 笔2026-01进口 $390.1K · 8 笔出口 $1.38M · 29 笔2026-02进口 $65.4K · 2 笔出口 $917.7K · 18 笔2026-03进口 $252.5K · 13 笔出口 $746.6K · 23 笔2026-04进口 $318.5K · 2 笔出口 $974.9K · 30 笔2026-05进口 $203.4K · 5 笔出口 $656.2K · 20 笔2026-06进口 $485.2K · 10 笔出口 $977.0K · 23 笔2026-07进口 $280.2K · 8 笔出口 $852.4K · 26 笔

工商档案

企业注册号3702257160
企查查编码QVNXX3ST5G
成立日期2014-02-14
联系地址Lô 17-4, đường số 2B, khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DENIS G.M.
企业英文名称DENIS G.M. COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 17-4, đường số 2B, khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS 0701, 0702, 0703, 0704, 0705, 0706, 0707, 0708, 0709, 0710, 0711, 0801, 0904, 0906, 0907, 0908, 0909, 0910, 1601, 1602, 1604, 1902, 1903, 1905, 2001, 2002, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2103, 2106, 2202 Thực hiện quyền phân phối (Nội dung cụ thể thực hiện theo giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+842743579798
邮箱dgm-info@denis.com
传真+842743579799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071333干芸豆
830990贱金属盖
210390混合调味料
210690其他食品制剂
160413沙丁鱼制品
200290加工番茄制品
071310脱荚干豌豆
160414金枪鱼/鲣鱼制品
190219未煮意面
731021铁钢罐<50升

出口

HS 编码产品
200551加工去壳豆
200559加工豆类
200540非醋制豌豆制品
200599其他蔬菜制品
481099无机涂布纸
210390混合调味料
482110印刷标签
731021铁钢罐<50升
830990贱金属盖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国61$3.87M
泰国61$3.22M
马来西亚70$807.9K
中国20$760.8K
加拿大14$353.6K
新西兰7$99.4K
英国7$63.6K
斯洛文尼亚1$46.2K
阿根廷4$26.8K
意大利7$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚284$13.51M
新加坡329$10.62M
越南23$779.1K
毛里求斯12$773.4K
印度尼西亚6$334.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡121$5.64M干芸豆、沙丁鱼制品
Poonsub Can Co., Ltd.泰国38$2.44M贱金属盖、铁钢罐<50升
The Commercial Company Of Siam Ltd.泰国11$658.3K金枪鱼/鲣鱼制品、混合调味料
KJ CAN (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡3$107.1K镀锡钢板、镀铬钢板
KIAN JOO CAN FACTORY BERHAD马来西亚5$105.9K50-300升容器、铁钢罐<50升
MAFIPRO SDN BHD马来西亚14$90.1K沙丁鱼制品、鲭鱼制品
Sutthiphong Engineering Co., Ltd.泰国8$45.9K机械零件、其他钢铁制品
GUINEA FOODS SDN. BHD.马来西亚11$22.4K混合调味料、其他食品制剂
Denis G.M. Co., Ltd.越南4$21.2K加工去壳豆、加工豆类
Denis G & M Sdn. Bhd.马来西亚3$12.5K混合调味料、其他食品制剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Clouet (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚314$14.55M其他食品制剂、加工去壳豆
Denis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡338$10.84M加工去壳豆、其他食品制剂
A. Clouet & Co.马来西亚27$1.94M加工去壳豆、非醋制豌豆制品
DENIS DISTRIBUTION OF MALAYSIA S马来西亚36$785.8K非醋制豌豆制品、沙丁鱼制品
Sirud Universelle Et De Distribution毛里求斯12$773.4K加工去壳豆
PT FARETINA印度尼西亚6$334.0K沙丁鱼制品、鲭鱼制品
A. Clouet & Co.越南1$59.1K加工去壳豆
Denis G.M. Co., Ltd.越南4$21.2K干芸豆、贱金属盖

近期贸易明细

进口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27贱金属盖Denis Asia Pacific Pte. Ltd.泰国$66.6K
2026-07-27铁钢罐<50升KJ CAN (SINGAPORE) PTE. LTD.马来西亚$27.8K
2026-07-21未煮意面Denis Asia Pacific Pte. Ltd.意大利$472
2026-07-21其他食品制剂Denis Asia Pacific Pte. Ltd.马来西亚$6.1K
2026-07-21未煮意面Denis Asia Pacific Pte. Ltd.意大利$472
2026-07-21沙丁鱼制品Denis Asia Pacific Pte. Ltd.马来西亚$13.2K
2026-07-21未煮意面Denis Asia Pacific Pte. Ltd.意大利$472
2026-07-21沙丁鱼制品Denis Asia Pacific Pte. Ltd.马来西亚$13.2K
2026-07-21未煮意面Denis Asia Pacific Pte. Ltd.意大利$472
2026-07-21沙丁鱼制品Denis Asia Pacific Pte. Ltd.马来西亚$11.7K

出口(共 738)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29加工去壳豆A Clouet (Malaysia) Sdn. Bhd.—$31.6K
2026-07-29加工去壳豆A Clouet (Malaysia) Sdn. Bhd.—$31.6K
2026-07-29加工去壳豆A Clouet (Malaysia) Sdn. Bhd.—$31.6K
2026-07-24加工去壳豆Denis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$1.3K
2026-07-24加工去壳豆Denis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$25.9K
2026-07-23加工去壳豆A Clouet (Malaysia) Sdn. Bhd.—$31.6K
2026-07-23加工去壳豆A Clouet (Malaysia) Sdn. Bhd.—$31.6K
2026-07-21加工去壳豆Denis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$3.0K
2026-07-21加工去壳豆Denis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2026-07-21加工去壳豆Denis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$2.7K

相关企业 · 同类产品

Denis G.M. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →