Denis G.M. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 557 笔 · 主营 加工去壳豆

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH DENIS G.M.

202
进口笔数
557
出口笔数
$8.13M
进口金额
$23.75M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $941.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 5 笔2023-09进口 $229.0K · 4 笔出口 $558.9K · 12 笔2023-10进口 $219.1K · 7 笔出口 $518.1K · 11 笔2023-11进口 $105.6K · 4 笔出口 $506.5K · 9 笔2023-12进口 $151.9K · 6 笔出口 $614.6K · 16 笔2024-01进口 $102.1K · 3 笔出口 $706.4K · 9 笔2024-02进口 $118.3K · 2 笔出口 $332.6K · 7 笔2024-03进口 $257.1K · 4 笔出口 $293.5K · 9 笔2024-04进口 $242.6K · 5 笔出口 $307.2K · 10 笔2024-05进口 $138.1K · 4 笔出口 $807.0K · 17 笔2024-06进口 $351.2K · 7 笔出口 $629.5K · 14 笔2024-07进口 $183.7K · 4 笔出口 $567.9K · 14 笔2024-08进口 $87.7K · 2 笔出口 $522.0K · 14 笔2024-09进口 $114.1K · 4 笔出口 $440.5K · 11 笔2024-10进口 $378.7K · 5 笔出口 $514.6K · 13 笔2024-11进口 $275.4K · 7 笔出口 $604.2K · 12 笔2024-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $368.1K · 11 笔2025-01进口 $136.6K · 5 笔出口 $525.5K · 11 笔2025-02进口 $61.7K · 2 笔出口 $605.7K · 11 笔2025-03进口 $240.4K · 8 笔出口 $569.4K · 12 笔2025-04进口 $380.7K · 9 笔出口 $724.0K · 16 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $392.5K · 9 笔2025-06进口 $301.1K · 8 笔出口 $580.7K · 14 笔2025-07进口 $298.0K · 8 笔出口 $753.8K · 21 笔2025-08进口 $371.5K · 6 笔出口 $692.2K · 18 笔2025-09进口 $165.8K · 4 笔出口 $549.5K · 16 笔2025-10进口 $2.4K · 4 笔出口 $534.1K · 13 笔2025-11进口 $373.3K · 6 笔出口 $638.1K · 17 笔2025-12进口 $401.0K · 12 笔出口 $883.9K · 23 笔2026-01进口 $351.4K · 7 笔出口 $802.8K · 22 笔2026-02进口 $65.4K · 2 笔出口 $471.0K · 12 笔2026-03进口 $252.5K · 13 笔出口 $746.6K · 23 笔2026-04进口 $318.5K · 2 笔出口 $941.7K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 5 笔2023-09进口 $229.0K · 4 笔出口 $558.9K · 12 笔2023-10进口 $219.1K · 7 笔出口 $518.1K · 11 笔2023-11进口 $105.6K · 4 笔出口 $506.5K · 9 笔2023-12进口 $151.9K · 6 笔出口 $614.6K · 16 笔2024-01进口 $102.1K · 3 笔出口 $706.4K · 9 笔2024-02进口 $118.3K · 2 笔出口 $332.6K · 7 笔2024-03进口 $257.1K · 4 笔出口 $293.5K · 9 笔2024-04进口 $242.6K · 5 笔出口 $307.2K · 10 笔2024-05进口 $138.1K · 4 笔出口 $807.0K · 17 笔2024-06进口 $351.2K · 7 笔出口 $629.5K · 14 笔2024-07进口 $183.7K · 4 笔出口 $567.9K · 14 笔2024-08进口 $87.7K · 2 笔出口 $522.0K · 14 笔2024-09进口 $114.1K · 4 笔出口 $440.5K · 11 笔2024-10进口 $378.7K · 5 笔出口 $514.6K · 13 笔2024-11进口 $275.4K · 7 笔出口 $604.2K · 12 笔2024-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $368.1K · 11 笔2025-01进口 $136.6K · 5 笔出口 $525.5K · 11 笔2025-02进口 $61.7K · 2 笔出口 $605.7K · 11 笔2025-03进口 $240.4K · 8 笔出口 $569.4K · 12 笔2025-04进口 $380.7K · 9 笔出口 $724.0K · 16 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $392.5K · 9 笔2025-06进口 $301.1K · 8 笔出口 $580.7K · 14 笔2025-07进口 $298.0K · 8 笔出口 $753.8K · 21 笔2025-08进口 $371.5K · 6 笔出口 $692.2K · 18 笔2025-09进口 $165.8K · 4 笔出口 $549.5K · 16 笔2025-10进口 $2.4K · 4 笔出口 $534.1K · 13 笔2025-11进口 $373.3K · 6 笔出口 $638.1K · 17 笔2025-12进口 $401.0K · 12 笔出口 $883.9K · 23 笔2026-01进口 $351.4K · 7 笔出口 $802.8K · 22 笔2026-02进口 $65.4K · 2 笔出口 $471.0K · 12 笔2026-03进口 $252.5K · 13 笔出口 $746.6K · 23 笔2026-04进口 $318.5K · 2 笔出口 $941.7K · 29 笔

工商档案

企业注册号3702257160
企查查编码QVNXX3ST5G
成立日期2014-02-14
联系地址Lô 17-4, đường số 2B, khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DENIS G.M.
企业英文名称DENIS G.M. COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 17-4, đường số 2B, khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS 0701, 0702, 0703, 0704, 0705, 0706, 0707, 0708, 0709, 0710, 0711, 0801, 0904, 0906, 0907, 0908, 0909, 0910, 1601, 1602, 1604, 1902, 1903, 1905, 2001, 2002, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008, 2009, 2103, 2106, 2202 Thực hiện quyền phân phối (Nội dung cụ thể thực hiện theo giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+842743579798
邮箱dgm-info@denis.com
传真+842743579799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071333干芸豆
830990贱金属盖
210390混合调味料
200290加工番茄制品
210690其他食品制剂
071310脱荚干豌豆
160414金枪鱼/鲣鱼制品
160413沙丁鱼制品
732690其他钢铁制品
160415鲭鱼制品

出口

HS 编码产品
200551加工去壳豆
200540非醋制豌豆制品
200559加工豆类
200599其他蔬菜制品
210390混合调味料
482110印刷标签
731021铁钢罐<50升
830990贱金属盖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国53$3.42M
泰国53$2.95M
中国19$695.7K
马来西亚37$482.6K
加拿大14$353.6K
新西兰7$99.4K
斯洛文尼亚1$46.2K
英国6$35.3K
阿根廷4$26.8K
意大利5$11.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚176$10.65M
新加坡304$9.85M
越南23$778.8K
毛里求斯12$773.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡107$4.95M干芸豆、混合调味料
Poonsub Can Co., Ltd.泰国33$2.25M贱金属盖、铁钢罐<50升
The Commercial Company Of Siam Ltd.泰国11$658.3K金枪鱼/鲣鱼制品、混合调味料
Denis Gm Ltd.加拿大2$56.7K干芸豆
Sutthiphong Engineering Co., Ltd.泰国7$38.5K机械零件、其他钢铁制品
Kian Joo Can Factory Berhad马来西亚3$36.4K贱金属盖、涂层钢板
Denis G.M. Co., Ltd.越南4$20.9K加工去壳豆、非醋制豌豆制品
Denis G. M. Limited Liability Company美国2$12.9K干芸豆
Denis G & M Sdn. Bhd.马来西亚3$12.5K混合调味料、其他食品制剂
Midlands Seed Ltd.新西兰3$22脱荚干豌豆、蔬菜种子

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡313$10.07M加工去壳豆、非醋制豌豆制品
A Clouet (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚167$9.03M其他食品制剂、加工去壳豆
A. Clouet & Co.马来西亚27$1.94M加工去壳豆、非醋制豌豆制品
A. Clouet & Co. (Kl) Sdn. Bhd.马来西亚15$1.27M其他食品制剂、加工去壳豆
Sirud Universelle Et De Distribution毛里求斯12$773.4K加工去壳豆
Denis Distribution of Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚18$590.8K非醋制豌豆制品、加工去壳豆
A. Clouet & Co.越南1$59.1K加工去壳豆
Denis G.M. Co., Ltd.越南4$20.9K干芸豆、贱金属盖

近期贸易明细

进口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11贱金属盖Poonsub Can Co., Ltd.泰国$47.2K
2026-04-11贱金属盖Poonsub Can Co., Ltd.泰国$47.2K
2026-04-11贱金属盖Poonsub Can Co., Ltd.泰国$10.2K
2026-04-11贱金属盖Poonsub Can Co., Ltd.泰国$17.0K
2026-04-11贱金属盖Poonsub Can Co., Ltd.泰国$10.2K
2026-04-11贱金属盖Poonsub Can Co., Ltd.泰国$17.0K
2026-04-03干芸豆DENIS ASIA PACIFIC PTE LTD美国$84.9K
2026-04-03干芸豆DENIS ASIA PACIFIC PTE LTD美国$84.9K
2026-03-25加工番茄制品DENIS ASIA PACIFIC PTE LTD中国$9.4K
2026-03-25加工番茄制品DENIS ASIA PACIFIC PTE LTD中国$27.3K

出口(共 557)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28加工去壳豆DENIS ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$15.2K
2026-04-28加工去壳豆A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD$41.0K
2026-04-28加工去壳豆DENIS ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$11.9K
2026-04-28加工豆类A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD$14.3K
2026-04-28加工去壳豆A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD$2.6K
2026-04-25加工去壳豆A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD$1.4K
2026-04-25加工去壳豆A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD$13.8K
2026-04-25加工豆类A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD$3.5K
2026-04-25加工去壳豆A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD$10.4K
2026-04-24加工去壳豆A CLOUET (MALAYSIA) SDN BHD$28.2K

相关企业 · 同类产品

Denis G.M. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →