Dai Minh Do Trading Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Đại Minh Đô
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$264.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702347600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ4FGVC |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 584, Tờ bản đồ số 4, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI MINH ĐÔ |
| 企业英文名称 | DAI MINH DO TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 584, Tờ bản đồ số 4, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0902849794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $264.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 97 | $264.8K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 橡胶处理织物 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $527 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $124 |