Dai Minh Do Trading Service One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Đại Minh Đô

0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$264.8K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702347600
企查查编码QVNWQ4FGVC
成立日期2015-03-23
联系地址Thửa đất số 584, Tờ bản đồ số 4, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI MINH ĐÔ
企业英文名称DAI MINH DO TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 584, Tờ bản đồ số 4, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0902849794
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
590610橡胶处理织物
611610塑胶涂层手套
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
392190非泡沫塑料片
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$264.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Co., Ltd.越南97$264.8K金刚石砂轮、工业陶瓷制品

近期贸易明细

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-241kg以下胶粘剂ASUZAC CO LTD越南$8
2026-04-24橡胶处理织物ASUZAC CO LTD越南$59
2026-04-23自粘纸板ASUZAC CO LTD越南$10
2026-04-23非泡沫塑料片ASUZAC CO LTD越南$431
2026-04-23金属加工机刀ASUZAC CO LTD越南$527
2026-04-23自粘塑料卷ASUZAC CO LTD越南$10
2026-04-23非泡沫塑料片ASUZAC CO LTD越南$86
2026-04-23非泡沫塑料片ASUZAC CO LTD越南$40
2026-04-23金属加工机刀ASUZAC CO LTD越南$362
2026-04-23自粘塑料卷ASUZAC CO LTD越南$124

相关企业 · 同类产品

Dai Minh Do Trading Service One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →