Mercury Materials & Equipment for Steel Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị NGàNH THéP SAO THUỷ
12
进口笔数
0
出口笔数
$37.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105161692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHU4C55 |
| 成立日期 | 2011-02-23 |
| 联系地址 | Số 39, đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ NGÀNH THÉP SAO THUỶ |
| 企业英文名称 | MERCURY MATERIALS AND EQUIPMENTS FOR STEEL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84902283955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $37.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | 10 | $31.9K | 陶瓷磨轮、可互换工具 |
| Wendt Grinding Technologies Ltd. | 泰国 | 2 | $5.7K | 陶瓷磨轮、淀粉胶 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 金刚石砂轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $246 |
| 2026-02-11 | 金刚石砂轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $3.4K |
| 2026-02-11 | 金刚石砂轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $2.1K |
| 2025-10-14 | 金刚石砂轮 | WENDT GRINDING TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $2.5K |
| 2025-10-14 | 金刚石砂轮 | WENDT GRINDING TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $2.3K |
| 2025-06-16 | 金刚石砂轮 | WENDT GRINDING TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $2.6K |
| 2025-06-16 | 金刚石砂轮 | WENDT GRINDING TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $1.9K |
| 2025-02-14 | 金刚石砂轮 | WENDT GRINDING TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $138 |
| 2025-02-14 | 金刚石砂轮 | WENDT GRINDING TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $123 |
| 2025-02-14 | 金刚石砂轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $495 |