T M N CONSTRUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Xây Dựng T.M.N
1
进口笔数
2
出口笔数
$700
进口金额
$53.6K
出口金额
2025-03-20
最近进口
2025-09-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100567209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T0H33G |
| 成立日期 | 2005-06-30 |
| 联系地址 | Số 443 Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG T.M.N |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 443 Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84914783589 |
| 邮箱 | mrlephuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 119亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $700 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $36.0K |
| 美国 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN LICHENGHUI TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $700 | 弹性针织布、水净化机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIMPLIFIED BUILDERS INC | 越南 | 1 | $36.0K | 其他钢铁结构体 |
| THUY ENTERPRISES LTD. | 美国 | 1 | $17.6K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 水净化机械 | SHENZHEN LICHENGHUI TRADING CO., LTD | 中国 | $700 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他钢铁结构体 | SIMPLIFIED BUILDERS INC | 越南 | $36.0K |
| 2023-05-13 | 其他钢铁结构体 | THUY ENTERPRISES LTD. | 美国 | $5.8K |
| 2023-05-13 | 其他钢铁结构体 | THUY ENTERPRISES LTD. | 美国 | $5.9K |
| 2023-05-13 | 其他钢铁结构体 | THUY ENTERPRISES LTD. | 美国 | $30 |
| 2023-05-13 | 其他钢铁结构体 | THUY ENTERPRISES LTD. | 美国 | $5.8K |