Q & F Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Q & F VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$113.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107989611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6TGQFN |
| 成立日期 | 2017-09-13 |
| 联系地址 | 55 ngõ 49 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Q & F VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Q & F VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 ngõ 49 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84943200485 |
| 邮箱 | phuong.tranngoc@qf.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $113.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $107.7K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 1 | $5.3K | 其他离心泵、真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-05 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-03-05 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $652 |
| 2026-03-05 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-05 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-03-05 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-05 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-02-04 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-02-04 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-02-04 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $2.3K |