Nam An Equipment & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và Kỹ THUậT NAM AN

186
进口笔数
55
出口笔数
$1.42M
进口金额
$267.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-11进口 $24.9K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $35.2K · 6 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $30.6K · 6 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-02进口 $5.5K · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $25.8K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $50.5K · 6 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-07进口 $36.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.0K · 7 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-09进口 $20.2K · 4 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-10进口 $19.6K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $18.7K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $12.9K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $1.8K · 3 笔出口 $987 · 1 笔2025-02进口 $13.5K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $5.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $27.4K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-05进口 $56.6K · 5 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-06进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 5 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-08进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.3K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-10进口 $75.7K · 7 笔出口 $20.8K · 3 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-12进口 $113.4K · 8 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-01进口 $44.9K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $46.0K · 6 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-03进口 $35.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.6K · 5 笔出口 $8.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 4 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-11进口 $24.9K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $35.2K · 6 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $30.6K · 6 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-02进口 $5.5K · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-03进口 $25.8K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-06进口 $50.5K · 6 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-07进口 $36.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.0K · 7 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-09进口 $20.2K · 4 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-10进口 $19.6K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $18.7K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $12.9K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $1.8K · 3 笔出口 $987 · 1 笔2025-02进口 $13.5K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-03进口 $5.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $27.4K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-05进口 $56.6K · 5 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-06进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 5 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-08进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.3K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-10进口 $75.7K · 7 笔出口 $20.8K · 3 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-12进口 $113.4K · 8 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-01进口 $44.9K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $46.0K · 6 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-03进口 $35.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.6K · 5 笔出口 $8.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314888812
企查查编码QVNM3F61EY
成立日期2018-02-12
联系地址496/63/10R Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT NAM AN
企业英文名称NAM AN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址496/63/10R Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话2836362630
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
848190阀门零件
848180阀门龙头
732020钢铁弹簧
841950工业热交换器
732090其他钢弹簧
902620压力测量仪
841370其他离心泵
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732010钢制弹簧片
848420机械密封件
732020钢铁弹簧
848180阀门龙头
848190阀门零件
732090其他钢弹簧
841360旋转排量泵
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰85$796.4K
中国26$305.3K
美国48$234.9K
德国14$31.3K
意大利10$17.8K
丹麦9$10.8K
日本6$7.3K
比利时1$4.5K
瑞典3$3.8K
印度4$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡17$108.0K
越南27$75.0K
柬埔寨7$42.3K
美国2$28.4K
中国1$13.0K
波兰1$536

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡168$1.41M非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Fischer Maschinen- und Apparatebau GmbH德国3$3.7K1kg以下胶粘剂、非泡沫橡胶密封件
Fischer Maschinen und Apparatebau GmbH德国1$3.6K非泡沫橡胶密封件、工业热交换器
SPX Flow Technology Poland Sp. z o.o.波兰7$2.9K阀门龙头、阀门零件
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡2$2.7K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Samson Pumps A丹麦1$715真空泵、泵及压缩机零件
Complete Gasket Solutions, Inc.美国1$654非泡沫橡胶密封件
SPX Flow Technology Poland Sp. z o.o.波兰3$301非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
SPX Flow, Inc.美国1$52非泡沫橡胶密封件、泵零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astro Equipment Pte. Ltd.新加坡17$108.0K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南23$50.9K瓦楞纸箱、塑料容器
Angkor Dairy Products Co., Ltd.越南7$42.3K低脂乳粉、加糖乳制品
SPX Flow Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡2$28.4K阀门龙头、不锈钢管配件
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南3$23.0K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Taijieshi (Shanghai) Engineering Co., Ltd.中国1$13.0K非泡沫橡胶密封件
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
SPX Flow Technology Poland Sp. z o.o.波兰1$536泵零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非泡沫橡胶密封件SPX FLOW TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD日本$1.4K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件SPX FLOW TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD日本$1.4K
2026-04-23阀门龙头SPX FLOW TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD中国$720
2026-04-23阀门龙头SPX FLOW TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD中国$3.2K
2026-04-23阀门龙头SPX FLOW TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD中国$3.2K
2026-04-23阀门龙头SPX FLOW TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD中国$720
2026-04-19非泡沫橡胶密封件SPX Flow Technology Poland Sp. z o.o.波兰$376
2026-04-19非泡沫橡胶密封件SPX Flow Technology Poland Sp. z o.o.波兰$376
2026-04-13非泡沫橡胶密封件SPX FLOW TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD中国$305
2026-04-13非泡沫橡胶密封件SPX FLOW TECHNOLOGY SINGAPORE PTE LTD中国$835

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非泡沫橡胶密封件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$428
2026-04-22非泡沫橡胶密封件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$8
2026-04-22非泡沫橡胶密封件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$24
2026-04-22非泡沫橡胶密封件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$654
2026-04-22非泡沫橡胶密封件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$535
2026-04-22钢制弹簧片PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$54
2026-04-21非泡沫橡胶密封件ASTRO EQUIPMENT PTE LTD新加坡$1.1K
2026-04-21非泡沫橡胶密封件ASTRO EQUIPMENT PTE LTD新加坡$364
2026-04-21非泡沫橡胶密封件ASTRO EQUIPMENT PTE LTD新加坡$244
2026-04-21非泡沫橡胶密封件ASTRO EQUIPMENT PTE LTD新加坡$37

相关企业 · 同类产品

Nam An Equipment & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →