NT Chemical Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 330 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP HóA CHấT NT
330
进口笔数
0
出口笔数
$5.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316340549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1DF14S |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | 147 Xóm Chiếu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP HÓA CHẤT NT |
| 企业英文名称 | NT CHEMICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84969265325 |
| 邮箱 | NTChemgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 284700 | 过氧化氢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $2.98M |
| 印度 | 104 | $2.23M |
| 中国台湾 | 17 | $298.6K |
| 孟加拉国 | 12 | $258.0K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $47.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 55 | $1.05M | 粘胶短纤、氯化铝 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 59 | $852.9K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Organic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $760.2K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 34 | $432.8K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 16 | $266.3K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $258.5K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 8 | $229.9K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $183.4K | 固体烧碱、车身零件 |
| Bright Glory International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $126.7K | 碳酸钠、氯化钙 |
| Shandong Dongchen Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $94.4K | 硫酸铝、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他消毒剂 | ACTIVE DVP PRIVATE LTD | 印度 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 其他消毒剂 | ACTIVE DVP PRIVATE LTD | 印度 | $14.7K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-24 | 固体烧碱 | TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.9K |