NT Chemical Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 330 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP HóA CHấT NT

330
进口笔数
0
出口笔数
$5.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $154.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $183.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $102.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $263.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $210.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $187.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $209.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $187.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $180.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $113.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $89.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $154.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $183.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $102.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $263.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $210.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $187.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $209.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $187.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $180.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $113.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316340549
企查查编码QVND1DF14S
成立日期2020-06-23
联系地址147 Xóm Chiếu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP HÓA CHẤT NT
企业英文名称NT CHEMICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84969265325
邮箱NTChemgroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
281511固体烧碱
283620碳酸钠
380894其他消毒剂
282732氯化铝
282810次氯酸钙
283322硫酸铝
282720氯化钙
284161高锰酸钾
284700过氧化氢

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国196$2.98M
印度104$2.23M
中国台湾17$298.6K
孟加拉国12$258.0K
沙特阿拉伯1$47.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grasim Industries Ltd.印度55$1.05M粘胶短纤、氯化铝
Welsconda Co., Ltd.中国59$852.9K其他化学制剂、氯化铝
Organic Industries Pvt. Ltd.印度24$760.2K其他消毒剂、次氯酸钙
Weifang Tenor Chemical Co., Ltd.中国34$432.8K氯化铝、其他化学制剂
CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾16$266.3K固体烧碱、二氯甲烷
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国21$258.5K其他化学制剂、氯化铝
Hunan Zeda Chem Co., Ltd.中国8$229.9K次氯酸钙、其他三嗪化合物
Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.中国10$183.4K固体烧碱、车身零件
Bright Glory International Trade Co., Ltd.中国12$126.7K碳酸钠、氯化钙
Shandong Dongchen Chemical Co., Ltd.中国8$94.4K硫酸铝、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他消毒剂ACTIVE DVP PRIVATE LTD印度$14.7K
2026-04-29其他消毒剂ACTIVE DVP PRIVATE LTD印度$14.7K
2026-04-28其他化学制剂WELSCONDA CO LTD中国$5.8K
2026-04-28其他化学制剂WELSCONDA CO LTD中国$5.8K
2026-04-24固体烧碱TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$13.1K
2026-04-24固体烧碱TIANJIN UNILION SUPPLY CHAIN CO LTD中国$13.1K
2026-04-16其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$11.1K
2026-04-16其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$11.1K
2026-04-16其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$11.9K
2026-04-16其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$11.9K

相关企业 · 同类产品

NT Chemical Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →