HOA HY LTD CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他毯子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOà HY
1
进口笔数
0
出口笔数
$11.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317983126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EPNHDT |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 99 Đường 53, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀ HY |
| 企业英文名称 | PHAM LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 99 Đường 53, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866840736 |
| 邮箱 | phamlinh@plgroupvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630190 | 其他毯子 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEXSMON TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.2K | 其他毯子、非棉制床品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他寝具 | MEXSMON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $140 |
| 2025-11-24 | 其他寝具 | MEXSMON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $580 |
| 2025-11-24 | 其他寝具 | MEXSMON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $144 |
| 2025-11-24 | 其他寝具 | MEXSMON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $138 |
| 2025-11-24 | 非棉制床品 | MEXSMON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $364 |
| 2025-11-24 | 其他寝具 | MEXSMON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $82 |
| 2025-11-24 | 其他材料床垫 | MEXSMON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-11-24 | 其他寝具 | MEXSMON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $354 |
| 2025-11-24 | 床上被子 | MEXSMON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $260 |
| 2025-11-24 | 其他寝具 | MEXSMON TRADING CO LTD | 中国台湾 | $256 |