Tri Hoang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 服装零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRí HOàNH
136
进口笔数
134
出口笔数
$3.08M
进口金额
$3.18M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603708623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUA69XB |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số T3/50, Đường Thuận Giao 02, Tổ 3, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÍ HOÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số T3/50, Đường Thuận Giao 02, Tổ 3, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933583824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 118 | $2.16M |
| 中国 | 57 | $802.5K |
| 中国香港 | 17 | $71.0K |
| 越南 | 6 | $28.9K |
| 泰国 | 7 | $10.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $3.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECLAT TEXTILE CO.LTD (VIETNAM) | 越南 | 131 | $2.76M | 服装零件、弹性针织布 |
| Zhejiang Jinyu Mechanical & Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.2K | 纱线花边制造机、纺织络纱机 |
| Zhejiang Jinyu Mechanical & Electrical Manufacturing Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $138.0K | 纱线花边制造机 |
| Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.9K | 弹性针织布、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | 134 | $3.18M | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 服装零件 | ECLAT TEXTILE CO LTD (VIETNAM) | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-25 | 服装零件 | ECLAT TEXTILE CO LTD (VIETNAM) | 中国台湾 | $20 |
| 2026-04-25 | 服装零件 | ECLAT TEXTILE CO LTD (VIETNAM) | 中国台湾 | $108 |
| 2026-04-25 | 服装零件 | ECLAT TEXTILE CO LTD (VIETNAM) | 中国台湾 | $21 |
| 2026-04-25 | 服装零件 | ECLAT TEXTILE CO LTD (VIETNAM) | 中国台湾 | $11 |
| 2026-04-25 | 服装零件 | ECLAT TEXTILE CO LTD (VIETNAM) | 中国台湾 | $325 |
| 2026-04-25 | 服装零件 | ECLAT TEXTILE CO LTD (VIETNAM) | 中国 | $134 |
| 2026-04-25 | 服装零件 | ECLAT TEXTILE CO LTD (VIETNAM) | 中国 | $7 |
| 2026-04-25 | 服装零件 | ECLAT TEXTILE CO LTD (VIETNAM) | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-25 | 服装零件 | ECLAT TEXTILE CO LTD (VIETNAM) | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 服装零件 | Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-04-27 | 服装零件 | Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-04-27 | 服装零件 | Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 服装零件 | Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-04-27 | 服装零件 | Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 服装零件 | Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 服装零件 | Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 服装零件 | Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 服装零件 | Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 服装零件 | Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | $36 |