Lien Viet TM Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tm Liên Việt
70
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105379402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AGDDRE |
| 成立日期 | 2011-06-25 |
| 联系地址 | 239 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN VIET TM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 239 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Các mặt hàng được Nhà nước cho phép) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842422422268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $2.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.37M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $753.3K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $413.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |