C-MART TOOLS International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế C-MART TOOLS
26
进口笔数
0
出口笔数
$510.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317715751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H5K6PF |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | 260/10 đường Lạc Long Quân, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ C-MART TOOLS |
| 企业英文名称 | C-MART TOOLS INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 343E3 đường Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862642007 |
| 邮箱 | C.marttools343@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $363.4K |
| 印度 | 9 | $146.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tiga Tyre Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Huizhou Yixuan Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.5K | 其他电动家用器具、其他电气设备 |
| Ayurama Centre | 印度 | 6 | $75.9K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Ayurama Centre | 印度 | 1 | $39.7K | 其他精油、其他一元酚 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Bhoomi Natural Products & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $31.1K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Weifang Yingmin Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Hefei Wanli Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 薄荷精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 薄荷精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $14.0K |
| 2026-04-10 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $14.0K |
| 2026-04-10 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 其他精油 | AYUROMA CENTRE | 印度 | $1.4K |