HGHT Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HGHT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$431.0K
出口金额
—
最近进口
2025-01-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300346507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC52Y062 |
| 成立日期 | 2021-08-10 |
| 联系地址 | ấp Mỹ Thuận 1, Xã Phụng Hiệp, Huyện Phụng Hiệp, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN TECH VALLEY HOLDINGS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | ấp Mỹ Thuận 1, Xã Phụng Hiệp, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913504522 |
| 邮箱 | haugianghightech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $365.6K |
| 越南 | 4 | $65.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $365.6K | 人造纺织袋、硬质PVC管 |
| Al Homiaz Al Akdher Foodstuff LLC | 越南 | 3 | $54.9K | 其他椰子、其他香蕉 |
| BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 非轻质石油、工业用滤布 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 非轻质石油 | BMC LAO VIENG SOLE CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2024-12-25 | 其他钢铁结构体 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $20.0K |
| 2024-12-23 | 混合机 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $43.3K |
| 2024-12-23 | 其他离心机 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $80.0K |
| 2024-10-25 | 其他椰子 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $5.7K |
| 2024-10-25 | 番石榴芒果山竹 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $13.4K |
| 2024-10-25 | 其他椰子 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $889 |
| 2024-10-10 | 其他椰子 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $6.1K |
| 2024-10-10 | 其他椰子 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $610 |
| 2024-10-10 | 番石榴芒果山竹 | AL HOMAIZ AL AKDHER FOODSTUFF LLC | 越南 | $10.0K |