Super Cheap Server Informatics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIN HọC MáY CHủ SIêU Rẻ
249
进口笔数
49
出口笔数
$2.43M
进口金额
$52.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314197621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUUH1Y7 |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | 1/29 Đường số 53, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC MÁY CHỦ SIÊU RẺ |
| 企业英文名称 | SUPER CHEAP SERVER INFORMATICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/29 Đường số 53, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02838883336 |
| 邮箱 | sales@maychusieure.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847329 | 机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 115 | $862.3K |
| 中国 | 124 | $468.0K |
| 韩国 | 47 | $321.2K |
| 马来西亚 | 52 | $278.4K |
| 越南 | 33 | $224.4K |
| 哥斯达黎加 | 25 | $166.1K |
| 菲律宾 | 29 | $59.2K |
| 新加坡 | 21 | $27.2K |
| 缅甸 | 2 | $13.6K |
| 中国台湾 | 6 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 48 | $50.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 59 | $607.2K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| Linkview Enterprises Ltd. | 中国 | 38 | $392.9K | 自动数据处理机处理部件、处理器及控制器 |
| Beijing Xingsheng Lingyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $354.4K | 存储单元、固态存储设备 |
| Sihuaer Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $223.1K | 存储单元、通信设备 |
| JCNG Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $66.7K | 存储单元、8471机器零件 |
| 05f0fe30917940af78acdc027ba56cee | 8 | $63.8K | ||
| NEWTECH COMPONENTS LTD | 中国香港 | 10 | $47.8K | 存储单元、8471机器零件 |
| Sunweit Industrial Ltd. | 中国 | 12 | $39.5K | 8471机器零件、通信设备 |
| SHENZHEN YOUXING ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国香港 | 8 | $38.7K | 存储单元、8471机器零件 |
| TB STORGE GLOBE LTD | 中国香港 | 11 | $17.1K | 存储单元、8471机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 26 | $33.0K | 存储单元、固态存储设备 |
| TB STORAGE GLOBE LIMITED | 中国香港 | 18 | $13.5K | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
| EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.2K | 存储单元 |
| E-ENERGY HOLDING LIMITED | 中国香港 | 3 | $1.7K | 8471机器零件、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 存储单元 | BEIJING XINGSHENG LINGYUN TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | BEIJING XINGSHENG LINGYUN TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 固态存储设备 | BEIJING XINGSHENG LINGYUN TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 固态存储设备 | BEIJING XINGSHENG LINGYUN TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 存储单元 | POWERSTAR TECH LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-20 | 存储单元 | POWERSTAR TECH LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-20 | 存储单元 | POWERSTAR TECH LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-20 | 存储单元 | POWERSTAR TECH LTD | 中国 | $762 |
| 2026-04-20 | 存储单元 | POWERSTAR TECH LTD | 新加坡 | $65 |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | POWERSTAR TECH LTD | 韩国 | $1.9K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 存储单元 | TB STORAGE GLOBE LIMITED | 中国香港 | $245 |
| 2026-04-16 | 存储单元 | TB STORAGE GLOBE LIMITED | 中国香港 | $245 |
| 2026-04-16 | 存储单元 | TB STORAGE GLOBE LIMITED | 中国香港 | $220 |
| 2026-04-16 | 存储单元 | TB STORAGE GLOBE LIMITED | 中国香港 | $179 |
| 2026-03-20 | 存储单元 | EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | — | $330 |
| 2026-03-20 | 存储单元 | EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | — | $160 |
| 2026-03-20 | 存储单元 | EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | — | $198 |
| 2026-03-20 | 存储单元 | EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | — | $198 |
| 2026-03-20 | 存储单元 | EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | — | $250 |
| 2026-03-20 | 存储单元 | EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | — | $68 |