Super Cheap Server Informatics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 267 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIN HọC MáY CHủ SIêU Rẻ

267
进口笔数
51
出口笔数
$2.69M
进口金额
$58.8K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-12
最近出口
27
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.5K · 6 笔出口 $960 · 2 笔2023-11进口 $58.8K · 10 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-12进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.8K · 11 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-02进口 $18.5K · 2 笔出口 $790 · 1 笔2024-03进口 $68.9K · 8 笔出口 $790 · 1 笔2024-04进口 $34.4K · 5 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-05进口 $76.0K · 8 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-06进口 $47.8K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $57.7K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $15.9K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.2K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $95.0K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.2K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $31.1K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $32.1K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $148.7K · 13 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $65.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.2K · 2 笔出口 $663 · 1 笔2025-10进口 $128.3K · 13 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-11进口 $73.1K · 8 笔出口 $706 · 1 笔2025-12进口 $287.1K · 20 笔出口 $910 · 2 笔2026-01进口 $181.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.4K · 11 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-04进口 $118.1K · 6 笔出口 $889 · 1 笔2026-05进口 $148.9K · 10 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-06进口 $107.2K · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.5K · 6 笔出口 $960 · 2 笔2023-11进口 $58.8K · 10 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-12进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $88.8K · 11 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-02进口 $18.5K · 2 笔出口 $790 · 1 笔2024-03进口 $68.9K · 8 笔出口 $790 · 1 笔2024-04进口 $34.4K · 5 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-05进口 $76.0K · 8 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-06进口 $47.8K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $57.7K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $15.9K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $38.0K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.2K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $95.0K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.2K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $31.1K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $32.1K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $148.7K · 13 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $65.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.2K · 2 笔出口 $663 · 1 笔2025-10进口 $128.3K · 13 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-11进口 $73.1K · 8 笔出口 $706 · 1 笔2025-12进口 $287.1K · 20 笔出口 $910 · 2 笔2026-01进口 $181.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.4K · 11 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-04进口 $118.1K · 6 笔出口 $889 · 1 笔2026-05进口 $148.9K · 10 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-06进口 $107.2K · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314197621
企查查编码QVNJUUH1Y7
成立日期2017-01-12
联系地址1/29 Đường số 53, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIN HỌC MÁY CHỦ SIÊU RẺ
企业英文名称SUPER CHEAP SERVER INFORMATICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/29 Đường số 53, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话02838883336
邮箱sales@maychusieure.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
847150自动数据处理机处理部件
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
852351固态存储设备
847190数据处理机
847329机器零件
850440静止变流器
841459其他风扇
851762通信设备

出口

HS 编码产品
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
852351固态存储设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国123$922.7K
中国138$580.2K
韩国53$361.1K
马来西亚54$293.8K
越南33$224.4K
哥斯达黎加25$166.1K
菲律宾34$75.8K
新加坡23$31.5K
中国台湾9$18.7K
缅甸2$13.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港49$54.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD中国香港70$822.8K存储单元、其他自动数据处理部件
Linkview Enterprises Ltd.中国38$392.9K自动数据处理机处理部件、处理器及控制器
Beijing Xingsheng Lingyun Technology Co., Ltd.中国34$377.7K存储单元、固态存储设备
Sihuaer Technology Co., Ltd.中国15$230.7K存储单元、通信设备
POWERSTAR TECH LIMITED中国香港10$84.5K存储单元、8471机器零件
JCNG Electronic Technology Co., Ltd.中国12$66.7K存储单元、8471机器零件
NEWTECH COMPONENTS LIMITED中国香港10$47.8K存储单元、8471机器零件
Sunweit Industrial Ltd.中国10$33.8K8471机器零件、通信设备
SHENZHEN YOUXING ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国香港8$25.5K存储单元、8471机器零件
TB Storage Globe Ltd.中国香港11$17.4K存储单元、8471机器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD中国香港30$43.5K存储单元、固态存储设备
TB Storage Globe Ltd.中国香港18$13.5K存储单元、自动数据处理机处理部件
E-ENERGY HOLDING LIMITED中国香港3$1.7K8471机器零件、存储单元

近期贸易明细

进口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26存储单元Sihuaer Technology Co., Ltd.中国台湾$3.0K
2026-06-26存储单元Sihuaer Technology Co., Ltd.泰国$4.6K
2026-06-238471机器零件JCNG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LIMITED马来西亚$14.5K
2026-06-23存储单元JCNG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LIMITED中国$2.6K
2026-06-23存储单元EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD菲律宾$7.2K
2026-06-23存储单元JCNG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LIMITED泰国$49
2026-06-23存储单元EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$5.5K
2026-06-23固态存储设备JCNG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LIMITED菲律宾$580
2026-06-23存储单元JCNG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LIMITED中国$1.5K
2026-06-23存储单元JCNG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LIMITED泰国$425

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12存储单元EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD—$150
2026-06-12存储单元EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD—$145
2026-06-12存储单元EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD—$705
2026-06-12存储单元EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD—$85
2026-06-12存储单元EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD—$178
2026-06-12存储单元EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD—$430
2026-06-12存储单元EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD—$168
2026-06-12存储单元EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD—$239
2026-05-07存储单元EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD中国香港$150
2026-05-07存储单元EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD中国香港$239

相关企业 · 同类产品

Super Cheap Server Informatics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →