BIO E & I Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 548 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIO PLUS
3
进口笔数
548
出口笔数
$408.0K
进口金额
$48.20M
出口金额
2024-01-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317097079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GB10K3 |
| 成立日期 | 2021-12-23 |
| 联系地址 | 292/42 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIO PLUS |
| 企业英文名称 | BIO PLUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292/42 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84931864539 |
| 邮箱 | cris@bioplus.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 250700 | 高岭土 |
| 251810 | 未加工白云石块 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $249.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $156.4K |
| 日本 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 76 | $11.90M |
| 中国 | 121 | $9.74M |
| 德国 | 62 | $4.76M |
| 中国台湾 | 51 | $4.12M |
| 印度 | 28 | $3.76M |
| 荷兰 | 20 | $2.42M |
| 新加坡 | 21 | $2.35M |
| 韩国 | 39 | $1.24M |
| 巴基斯坦 | 28 | $1.23M |
| 美国 | 8 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $249.0K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Kamda Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $156.4K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Touchpoint Oy | 芬兰 | 1 | $2.6K | 机织标签、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 128 | $9.65M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 43 | $6.95M | 天然橡胶乳 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $5.05M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 27 | $4.06M | 丁腈橡胶胶乳、天然橡胶乳 |
| UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | 40 | $3.58M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Wuxi Zhonghao Rubber & Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.71M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Sri Trang International Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $2.68M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $977.3K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Lian Kang Ming (Shanghai) New Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $933.4K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Greenpeak Corp. | 韩国 | 12 | $344.4K | 木颗粒、聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 技术分类天然橡胶 | KAMDA RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $156.4K |
| 2023-09-21 | 技术分级橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $249.0K |
| 2023-08-22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | TOUCHPOINT OY | 日本 | $2.6K |
出口(共 548)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $137.3K |
| 2026-04-28 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $41.3K |
| 2026-04-28 | 技术分类天然橡胶 | NAMAZIE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $94.3K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | NAMAZIE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $46.6K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | R1 INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $47.0K |
| 2026-04-23 | 天然橡胶片 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $38.3K |
| 2026-04-21 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $82.7K |
| 2026-04-21 | 技术分类天然橡胶 | R1 INTERNATIONAL MALAYSIA | 马来西亚 | $45.0K |
| 2026-04-16 | 聚合木燃料 | O2M CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-04-14 | 技术分类天然橡胶 | NAMAZIE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $45.0K |