BIO E & I Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 690 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BIO PLUS

3
进口笔数
690
出口笔数
$408.0K
进口金额
$66.17M
出口金额
2024-01-18
最近进口
2026-07-08
最近出口
3
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.66M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $749.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $979.0K · 8 笔2024-01进口 $156.4K · 1 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $777.3K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.66M · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $477.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.38M · 30 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.53M · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $846.6K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.38M · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.18M · 29 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $749.7K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $979.0K · 8 笔2024-01进口 $156.4K · 1 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $777.3K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.66M · 33 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $477.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.38M · 30 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.53M · 26 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $846.6K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.38M · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.18M · 29 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317097079
企查查编码QVN2GB10K3
成立日期2021-12-23
联系地址292/42 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BIO PLUS
企业英文名称BIO PLUS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址292/42 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84931864539
邮箱cris@bioplus.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳
400121天然橡胶片
440139聚合木燃料
250700高岭土
251810未加工白云石块
400280混合橡胶
320740玻璃粉/粒
400251丁腈橡胶胶乳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$249.0K
柬埔寨1$156.4K
日本1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡166$26.21M
中国130$10.57M
德国68$5.17M
中国台湾55$4.54M
印度28$3.76M
新加坡32$3.40M
荷兰20$2.42M
巴基斯坦41$1.81M
韩国39$1.24M
美国14$1.11M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd.老挝1$249.0K技术分类天然橡胶、混合橡胶
Kamda Rubber Co., Ltd.柬埔寨1$156.4K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Touchpoint Oy芬兰1$2.6K机织标签、染色合成针织布

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd.斯里兰卡91$14.74M天然橡胶乳、丁腈橡胶胶乳
Lalan Rubbers Pvt. Ltd.印度70$10.82M橡胶促进剂、丁腈橡胶胶乳
Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国134$10.06M技术分类天然橡胶、碳制品
R1 International Pte. Ltd.新加坡56$5.75M技术分类天然橡胶、混合橡胶
UKKO CORP ORATION中国台湾44$4.00M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Wuxi Zhonghao Rubber & Trade Co., Ltd.中国33$3.09M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Sri Trang International Pte. Ltd.新加坡21$1.83M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Lian Kang Ming (Shanghai) New Material Co., Ltd.中国21$1.23M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Namazie International Pte. Ltd.新加坡14$1.13M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Greenpeak Corp.韩国17$544.3K木颗粒、聚合木燃料

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-18技术分类天然橡胶KAMDA RUBBER CO LTD柬埔寨$156.4K
2023-09-21技术分类天然橡胶Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd.老挝$249.0K
2023-08-22增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Touchpoint Oy日本$2.6K

出口(共 690)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08NATURAL RUBBER SVR CV60R1 International (Americas), Inc.美国$0
2026-07-08NATURAL RUBBER SVR CV60R1 International (Americas), Inc.美国$0
2026-06-30天然橡胶乳Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd.斯里兰卡$185.6K
2026-06-30技术分类天然橡胶Namazie International Pte. Ltd.新加坡$51.8K
2026-06-30天然橡胶乳Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd.斯里兰卡$208.4K
2026-06-30天然橡胶乳Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd.斯里兰卡$171.3K
2026-06-30天然橡胶乳Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd.斯里兰卡$175.7K
2026-06-30天然橡胶乳MIDAS SAFETY LANKA (PRIVATE) LIMITED斯里兰卡$120.6K
2026-06-30技术分类天然橡胶Namazie International Pte. Ltd.新加坡$51.4K
2026-06-29天然橡胶乳Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd.斯里兰卡$175.7K

相关企业 · 同类产品

BIO E & I Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →