LINGOTRANS TECHNOLOGY LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHệ LINGOTRANS
5
进口笔数
0
出口笔数
$46.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318230904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NFFKPY |
| 成立日期 | 2023-12-26 |
| 联系地址 | 260/26 đường Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ LINGOTRANS |
| 企业英文名称 | LINGOTRANS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19K2 Trương Văn Bang, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 0358500300 |
| 邮箱 | Khanhlinhtran7979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850650 | 锂原电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $46.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGSHAN XINCHUANG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | 1 | $17.2K | 其他金属锁、贱金属脚轮 |
| SHENZHEN MEMO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $17.0K | 其他电气设备 |
| JIANGXI HENGBIDA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 其他电气设备 |
| HK LINPAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 1kg以下胶粘剂、其他塑料制品 |
| AIDAS TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $170 | 初级形态聚酰胺、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 非泡沫橡胶密封件 | HK LINPAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-12-31 | 金属永磁体 | HK LINPAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-12-31 | 1kg以下胶粘剂 | HK LINPAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-12-31 | 木螺钉 | HK LINPAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-12-31 | 金属永磁体 | HK LINPAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-12-31 | 电力控制板 | HK LINPAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $665 |
| 2024-12-31 | 金属永磁体 | HK LINPAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | HK LINPAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-12-31 | 木螺钉 | HK LINPAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-12-31 | 其他电气开关 | HK LINPAD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |