Mai Ha An Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAI Hà AN
29
进口笔数
0
出口笔数
$231.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900881248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SKT8V0 |
| 成立日期 | 2014-05-12 |
| 联系地址 | Số 25LK2, Khu chung cư đô thị Phố Nối, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI HÀ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25LK2, Khu chung cư đô thị Phố Nối, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0976111666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $231.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.2K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Golden Dep Int Ltd | 中国 | 23 | $72.1K | 二氧化碳、煤焦炭 |
| Yangzhou Giant Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.9K | 钢制气罐、其他往复泵 |
| Hekou Longtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 煤焦炭、非活性酵母 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 二氧化碳 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 二氧化碳 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 二氧化碳 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 二氧化碳 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 二氧化碳 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 二氧化碳 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 二氧化碳 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 二氧化碳 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $2.3K |