Ocean Link Viet Nhat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OCEAN LINK VIệT NHậT
1
进口笔数
15
出口笔数
$1.6K
进口金额
$400.4K
出口金额
2023-06-26
最近进口
2026-07-16
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401636258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN013S4NF |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | 91 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OCEAN LINK VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | OCEAN LINK VIET NHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909914082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030483 | 冻比目鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $144.6K |
| 日本 | 8 | $45.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sugiseika Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 混合调味料、面包面食机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUKUSHIMA KATSUO CO., LTD | 2 | $210.1K | 其他干鱼、鱼内脏 | |
| Fukushima Katsuo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $144.6K | 其他干鱼、鱼内脏 |
| Jun Co., Ltd. | 马来西亚 | 9 | $28.3K | 其他鱼制品、冻鲶鱼片 |
| Hikarich Food Science Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.4K | 其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 面包面食机械 | Sugiseika Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 鱼肉制品 | Jun Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-16 | 其他冷冻鱼 | Jun Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-07-16 | 冻鲶鱼片 | Jun Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-07-10 | 其他干鱼 | FUKUSHIMA KATSUO CO., LTD | — | $43.1K |
| 2026-07-10 | 其他干鱼 | FUKUSHIMA KATSUO CO., LTD | — | $93.9K |
| 2026-07-09 | 冻鲶鱼片 | Jun Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-07-09 | 其他冷冻鱼 | Jun Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-09 | 鱼肉制品 | Jun Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-06-22 | 其他鱼制品 | Jun Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-06-22 | 冻比目鱼片 | Jun Co., Ltd. | 日本 | $1 |