Lien Phat Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他冷冻软体动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LIêN PHáT FOOD
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318253771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTJ85U9 |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | 17/39 Liên khu 5-6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN PHÁT FOOD |
| 企业英文名称 | LIEN PHAT FOOD EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/168 Hồ Văn Long, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938284776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 14 | $912.4K |
| 英国 | 4 | $386.8K |
| 日本 | 1 | $112.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | 8 | $569.4K | 其他冷冻软体动物、冻墨鱼鱿鱼 |
| PENINSULA SEAFOODS LIMITED | 英国 | 4 | $386.8K | 其他冷冻软体动物、冻扇贝 |
| CV Indo Pacific | 印度尼西亚 | 5 | $287.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻软体动物 |
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $112.8K | 鱼肉制品、冻扇贝 |
| MUARA MAS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $55.4K | 冷冻烟熏蟹、冷冻章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $19.5K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $41.5K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $41.5K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $19.5K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻甲壳动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $23.3K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻甲壳动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $23.3K |
| 2026-03-28 | 其他冷冻甲壳动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $23.0K |
| 2026-03-28 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $19.2K |