Minh Ngan Refrigeration Electronics Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH MINH NGâN
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$572.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202084683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW30T89 |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Thôn Dụ Nghĩa (tại nhà Ông Trần Văn Bính), Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH MINH NGÂN |
| 企业英文名称 | MINH NGAN REFRIGERATION ELECTRONICS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 tổ dân phố Đông, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0985307831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $572.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 20 | $283.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $173.6K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $31.4K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $28.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.5K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.1K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.7K | 镀锌钢板、其他塑料包装制品 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Juraron Industries Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-28 | 铜合金管 | Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | $703 |
| 2026-07-28 | 铜合金管 | Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | $703 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-28 | 螺纹螺母 | Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-28 | 金属焊条 | Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-07-28 | 铜合金管 | Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | $23 |