Green Power Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN POWER ENERGY
5
进口笔数
0
出口笔数
$14.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703124999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS57XXCQ |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | 5C/5 Khu phố Đồng An 1, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN POWER ENERGY |
| 企业英文名称 | GREEN POWER ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 50 DC 23 đường D21, khu dân cư Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84966485767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Starmax Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| General Electronics Battery Co., Ltd. (GEB) | 中国 | 1 | $4.9K | 锂原电池、锂离子电池 |
| Shenzhen Diyous Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Daly Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 蓄电池零件、1000伏以下电路保护器 |
| Hedda Hu | 中国 | 1 | $191 | 切割大理石、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 仪表计数器零件 | Hedda Hu | 中国 | $59 |
| 2024-11-26 | 仪表计数器零件 | Hedda Hu | 中国 | $102 |
| 2024-11-26 | 机械零件 | Hedda Hu | 中国 | $30 |
| 2024-11-22 | 机械零件 | Shenzhen Diyous Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-22 | 塑料封口件 | Shenzhen Diyous Technology Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2024-11-22 | 其他塑料制品 | Shenzhen Diyous Technology Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2024-11-21 | 锂离子电池 | Shenzhen Starmax Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2024-11-21 | 锂离子电池 | Shenzhen Starmax Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $552 |
| 2024-10-02 | 锂离子电池 | General Electronics Battery Co., Ltd. (GEB) | 中国 | $4.9K |
| 2024-08-20 | 蓄电池零件 | Dongguan Daly Electronics Co., Ltd. | 中国 | $275 |