Emperor Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN HOàNG Đế
15
进口笔数
0
出口笔数
$292.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001224766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F58EXA |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Số 65, đường số 6, khu đô thị Petro Thăng Long, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN HOÀNG ĐẾ |
| 企业英文名称 | EMPEROR ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84388896962 |
| 邮箱 | tennguyenthithuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $292.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reyu Industrial Asia Co., Ltd. | 中国 | 6 | $199.5K | 锂离子电池、夹层安全玻璃 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 摄影支架 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $978 |
| 2025-07-15 | 摄影支架 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-15 | 发光二极管灯具 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $528 |
| 2025-07-15 | LED照明装置 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-07-15 | 摄影支架 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-15 | 摄影支架 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $895 |
| 2025-07-15 | 摄影支架 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-07-15 | 摄影支架 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-07-15 | 摄影支架 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-15 | 摄影支架 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |