AN AN INVESTMENT & SERVICES TRADING LTD CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư AN AN
1
进口笔数
0
出口笔数
$20.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109229038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYC3XBN |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Số 32/248, đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ AN AN |
| 企业英文名称 | AN AN INVESTMENT AND SERVICES TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32/248, đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 1 | $20.9K | 塑料管件、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $544 |
| 2023-01-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $466 |
| 2023-01-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $155 |
| 2023-01-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $695 |
| 2023-01-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $83 |
| 2023-01-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2023-01-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $84 |
| 2023-01-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $630 |
| 2023-01-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $151 |
| 2023-01-11 | 塑料管件 | HANGZHOU CHANGPU PIPE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $684 |