H.A. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 聚丙烯塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH H.A

57
进口笔数
1
出口笔数
$507.6K
进口金额
$15.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-11-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200986710
企查查编码QVNSHGP0BE
成立日期2009-09-23
联系地址Số 3 đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH H.A
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02253515669
传真02253569033
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390319其他苯乙烯聚合物
390710聚甲醛
390799其他饱和聚酯
390110低密度聚乙烯
392051PMMA塑料板材

出口

HS 编码产品
390710聚甲醛

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$280.2K
日本7$157.9K
中国台湾1$39.1K
中国1$30.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$15.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Api Japan Dobashi Masaaki日本38$164.7K聚丙烯塑料、其他塑料废料
Grand New International Ltd.日本7$157.9K聚丙烯聚合物、乙烯聚合物废料
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$154.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
CBS Industries Pte. Ltd.新加坡1$30.4K低密度聚乙烯、其他塑料废料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POSCO Co., Ltd.韩国1$15.8K高碳铬铁、炉用碳电极

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22聚丙烯塑料Api Japan Dobashi Masaaki越南$1.6K
2026-04-22聚丙烯塑料Api Japan Dobashi Masaaki越南$3.6K
2026-04-22聚丙烯塑料Api Japan Dobashi Masaaki越南$3.6K
2026-04-22聚丙烯塑料Api Japan Dobashi Masaaki越南$1.6K
2026-03-11聚丙烯塑料Api Japan Dobashi Masaaki越南$434
2026-03-11聚丙烯塑料Api Japan Dobashi Masaaki越南$4.9K
2026-01-24聚丙烯塑料Api Japan Dobashi Masaaki越南$590
2026-01-24聚丙烯塑料Api Japan Dobashi Masaaki越南$3.5K
2025-12-24聚丙烯塑料Api Japan Dobashi Masaaki越南$687
2025-12-24聚丙烯塑料Api Japan Dobashi Masaaki越南$2.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-23聚甲醛POSCO韩国$15.8K

相关企业 · 同类产品

H.A. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →