Truong An Phat Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

3
进口笔数
285
出口笔数
$13.6K
进口金额
$68.08M
出口金额
2024-09-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $28.2K · 8 笔2024-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $15.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $28.2K · 8 笔2024-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $15.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0316873138
企查查编码QVNCF33BEN
成立日期2021-05-27
联系地址Số 18 Đường D2, Khu dân cư Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỜNG AN PHÁT VIỆT NAM
企业英文名称TRUONG AN PHAT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 Đường D2, Khu dân cư Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84934824345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
847141含CPU和I/O的ADP设备
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
853650其他电气开关
680422陶瓷磨轮
732020钢铁弹簧
848210滚珠轴承
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$13.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南285$68.08M
日本1$534

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gonggamglobal Co.韩国2$10.0K非泡沫橡胶密封件、含CPU和I/O的ADP设备
Gonggamdata Co., Ltd.韩国1$3.6K电力控制板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南208$48.31M其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南75$19.77M未焙炒咖啡、烧碱溶液
CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)越南2$3.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH OT MOTOR VINA (MST:3603512483)2$1.5K钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30含CPU和I/O的ADP设备Gonggamglobal Co.韩国$6.6K
2024-09-05非泡沫橡胶密封件Gonggamglobal Co.韩国$2.0K
2024-09-05非泡沫橡胶密封件Gonggamglobal Co.韩国$1.3K
2024-08-20电力控制板Gonggamdata Co., Ltd.韩国$3.6K

出口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29光敏半导体二极管OT Motor Vina Co., Ltd.越南$159
2026-06-29非泡沫橡胶密封件OT Motor Vina Co., Ltd.越南$50
2026-06-29其他螺纹紧固件OT Motor Vina Co., Ltd.越南$12
2026-06-29塑纺容器OT Motor Vina Co., Ltd.越南$55
2026-06-29贱金属锁具零件Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-06-29其他塑料制品OT Motor Vina Co., Ltd.越南$7
2026-06-29其他塑料制品OT Motor Vina Co., Ltd.越南$18
2026-06-29塑纺容器OT Motor Vina Co., Ltd.越南$31
2026-06-29可互换钻具OT Motor Vina Co., Ltd.越南$65
2026-06-29其他塑料制品OT Motor Vina Co., Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

Truong An Phat Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →