Vietnam Halotech Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 丁酮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HALOTECH VIệT NAM
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$226.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107547035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2WFFT0 |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 16, ngõ 424 đường Ngọc Thụy, tổ 18, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG WINSLER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Plaschem Tower, Số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02435381923 |
| 邮箱 | mutafa89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291412 | 丁酮 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 721669 | 冷成型钢型材 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $226.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victory Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $187.3K | 塑料绝缘配件、非陶瓷绝缘配件 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 22 | $20.4K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Bluecom Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $855 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他铝制品 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-01-15 | 其他塑料建材 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-15 | 钢铁螺钉螺栓 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-01-15 | 钢制围栏丝 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-15 | 其他铝制品 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-15 | 冷成型钢型材 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-01-15 | 焊接方钢管 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-01-12 | 冷成型钢型材 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-01-12 | 其他塑料建材 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 其他铝制品 | VINACOREMAX CO LTD | 越南 | $429 |