Inno Paints Vietnam Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ INNO PAINTS VIệT NAM

54
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1000500981
企查查编码QVN6PSRG56
成立日期2009-02-26
联系地址Số 02, đường Lý Bôn, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INNO PAINTS VIỆT NAM
企业英文名称INNO PAINTS VIET NAM TECHNOLOGYES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 02, đường Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+841900633
邮箱cskh@innopaints.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本960亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
320611二氧化钛颜料
390410初级形态聚氯乙烯
847982混合机
281122二氧化硅
320619二氧化钛颜料(<80%)
382499其他化学制剂
490890非玻璃化转印纸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.36M
印度尼西亚3$90.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Baolijia Trading Co., Ltd.中国41$1.25M其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯
Age D'Or Pte. Ltd.新加坡3$107.1K其他丙烯酸聚合物、猫狗饲料
PT ASAHIMAS CHEMICAL印度尼西亚3$90.1K初级形态聚氯乙烯、氯乙烯
Zhejiang Jinyan Printing Co., Ltd.中国1$7.1K非玻璃化转印纸、其他印刷品
Guangdong Yinghao Technology Co., Ltd.中国1$24其他丙烯酸聚合物、其他墨水
Jixin Plastic Products Co., Ltd.中国1$23橡胶促进剂、其他墨水
Shandong Dawn Titanium Industry Co., Ltd.中国1$15二氧化钛颜料、980200
Zhengzhou Xiaduikou Trading Co., Ltd.中国1$9二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂
Nanjing Titanium Dioxide Chemical Co., Ltd.中国1$9二氧化钛颜料、钛氧化物
Guangzhou Quanxu Technology Co., Ltd.中国1$5其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他丙烯酸聚合物SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD中国$26.8K
2026-01-16其他丙烯酸聚合物SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD中国$26.1K
2026-01-16其他丙烯酸聚合物SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD中国$1.3K
2025-12-10其他丙烯酸聚合物SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD中国$26.8K
2025-11-10其他丙烯酸聚合物SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD中国$28.0K
2025-09-23其他丙烯酸聚合物SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD中国$29.2K
2025-09-08其他丙烯酸聚合物SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD中国$29.6K
2025-08-07其他丙烯酸聚合物SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD中国$1.3K
2025-08-07其他丙烯酸聚合物SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD中国$29.4K
2025-06-17其他丙烯酸聚合物SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD中国$28.7K

相关企业 · 同类产品

Inno Paints Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →