Inno Paints Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ INNO PAINTS VIệT NAM
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000500981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PSRG56 |
| 成立日期 | 2009-02-26 |
| 联系地址 | Số 02, đường Lý Bôn, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INNO PAINTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INNO PAINTS VIET NAM TECHNOLOGYES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02, đường Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +841900633 |
| 邮箱 | cskh@innopaints.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 847982 | 混合机 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.36M |
| 印度尼西亚 | 3 | $90.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Baolijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.25M | 其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Age D'Or Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $107.1K | 其他丙烯酸聚合物、猫狗饲料 |
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 3 | $90.1K | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯 |
| Zhejiang Jinyan Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 非玻璃化转印纸、其他印刷品 |
| Guangdong Yinghao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 其他丙烯酸聚合物、其他墨水 |
| Jixin Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23 | 橡胶促进剂、其他墨水 |
| Shandong Dawn Titanium Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 二氧化钛颜料、980200 |
| Zhengzhou Xiaduikou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂 |
| Nanjing Titanium Dioxide Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Guangzhou Quanxu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-01-16 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-01-16 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-10 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $26.8K |
| 2025-11-10 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-09-23 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $29.2K |
| 2025-09-08 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $29.6K |
| 2025-08-07 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-07 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-06-17 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BAOLIJIA TRADING CO., LTD | 中国 | $28.7K |