Q MAMA HOLDINGS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Q-MAMA HOLDINGS
5
进口笔数
0
出口笔数
$50.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314700926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP0A1W2 |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | 90 Hùng Vương, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TB HOLDINGS |
| 企业英文名称 | Q-MAMA HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 90 Hùng Vương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 38399399 |
| 传真 | 38339339 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940510 | 940510 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $50.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $25.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $24.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-01-20 | 聚氨酯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-20 | 其他铝制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-01-20 | 50-300升容器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-01-20 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-01-20 | 水性聚合物涂料 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-01-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-01-20 | 音频放大器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-01-20 | 其他热带胶合板 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $456 |
| 2025-01-20 | 工程机械 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $386 |