Quan Quy Coconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUâN QUý COCONUT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$51.3K
出口金额
—
最近进口
2023-06-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1301110777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG1SNN9 |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 74, tờ bản đồ số 13, ấp Kinh Trong, Xã Bình Hoà, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUÂN QUÝ COCONUT |
| 企业英文名称 | QUAN QUY COCONUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 74, tờ bản đồ số 13, ấp Kinh Trong, Xã Giồng Trôm, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0977356378 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $45.4K |
| 越南 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukje Landscape Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.1K | 椰纤编织地毯 |
| Kukje Guneb Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.0K | 椰纤编织地毯、天然石材铺路石 |
| Kukje Landscape Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 椰纤编织地毯、天然石材铺路石 |
| Tomok Korea Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.8K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| DIO International | 韩国 | 1 | $5.5K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 椰纤编织地毯 | KUKJE GUNEB CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2023-06-05 | 椰纤编织地毯 | KUKJE GUNEB CO LTD | 韩国 | $518 |
| 2023-06-05 | 椰纤编织地毯 | Kukje Guneb Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2023-05-24 | 椰纤编织地毯 | KUKJE GUNEB CO LTD | 韩国 | $206 |
| 2023-05-24 | 椰纤编织地毯 | KUKJE GUNEB CO LTD | 韩国 | $516 |
| 2023-05-24 | 椰纤编织地毯 | KUKJE GUNEB CO LTD | 韩国 | $274 |
| 2023-05-24 | 椰纤编织地毯 | KUKJE GUNEB CO LTD | 韩国 | $410 |
| 2023-05-24 | 椰纤编织地毯 | KUKJE GUNEB CO LTD | 韩国 | $850 |
| 2023-05-24 | 椰纤编织地毯 | KUKJE GUNEB CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-05-24 | 椰纤编织地毯 | KUKJE GUNEB CO LTD | 韩国 | $237 |