High Precision Measurement Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HPM
11
进口笔数
17
出口笔数
$330.0K
进口金额
$246.1K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-10-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400947617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKDR39D |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Số 53, tổ dân phố Hướng, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HPM |
| 企业英文名称 | HIGH PRECISION MEASUREMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 đường Nguyễn Công Hãng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84986393316 |
| 邮箱 | infor.hpmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $292.0K |
| 美国 | 1 | $20.3K |
| 中国 | 1 | $17.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $246.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $244.3K | 通信设备零件、同轴电缆 |
| d30444c7a4068d3481bd8b8defe88b64 | 3 | $85.7K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $201.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Angeei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.1K | 其他塑料制品、电信仪器 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 马来西亚 | $19.2K |
| 2026-03-17 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 马来西亚 | $19.2K |
| 2026-03-17 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 马来西亚 | $19.2K |
| 2025-04-24 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 马来西亚 | $19.5K |
| 2025-03-20 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 马来西亚 | $19.7K |
| 2025-03-19 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 马来西亚 | $19.7K |
| 2024-12-31 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 马来西亚 | $19.8K |
| 2024-10-16 | 电信仪器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 马来西亚 | $20.0K |
| 2024-10-15 | 静止变流器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 美国 | $2.5K |
| 2024-10-15 | 静止变流器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 中国 | $2.5K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-10-28 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-10-28 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-10-28 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-08-22 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-08-22 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-08-22 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-08-11 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-08-11 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2025-08-11 | 电信仪器 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $12.7K |