An Tin Investment Engineering Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT XâY DựNG AN TíN
4
进口笔数
0
出口笔数
$128.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312973974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J9WXCC |
| 成立日期 | 2014-10-16 |
| 联系地址 | 92A-94 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG AN TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92A-94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02836366759 |
| 邮箱 | info@antincons.vn |
| 官网 | www.antincons.vn |
| 传真 | 02836366759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $67.9K |
| 日本 | 2 | $60.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XE Japan Group Co., Ltd. | 日本 | 2 | $60.9K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Luoyang De Dao Plastics Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | PVC塑料板材、塑料管件 |
| Jiangsu Yuanzhirui Electric Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 真空泵、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 360度挖掘机 | XE Japan Group Co., Ltd. | 日本 | $34.1K |
| 2025-09-06 | PVC塑料板材 | LUOYANG DE DAO PLASTICS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2025-08-18 | 360度挖掘机 | XE JAPAN GROUP CO LTD | 日本 | $26.8K |
| 2025-08-12 | 真空泵 | JIANGSU YUANZHIRUI ELECTRIC PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.7K |