ANFA TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 存储单元
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Anfa
11
进口笔数
0
出口笔数
$128.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312417906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9C80PQ |
| 成立日期 | 2013-08-14 |
| 联系地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ANFA |
| 企业英文名称 | ANFA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84862744722 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $98.5K |
| 泰国 | 5 | $25.6K |
| 中国 | 5 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QNAP SYSTEMS INC | 中国台湾 | 6 | $102.0K | 8471机器零件、存储单元 |
| EAST DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 5 | $26.2K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 存储单元 | QNAP SYSTEMS INC | 中国台湾 | $539 |
| 2023-07-13 | 存储单元 | QNAP SYSTEMS INC | 中国台湾 | $2.0K |
| 2023-07-13 | 存储单元 | QNAP SYSTEMS INC | 中国台湾 | $796 |
| 2023-07-13 | 存储单元 | QNAP SYSTEMS INC | 中国台湾 | $444 |
| 2023-07-13 | 存储单元 | QNAP SYSTEMS INC | 中国台湾 | $370 |
| 2023-07-13 | 存储单元 | QNAP SYSTEMS INC | 中国台湾 | $960 |
| 2023-07-13 | 存储单元 | QNAP SYSTEMS INC | 中国台湾 | $4.3K |
| 2023-07-13 | 存储单元 | QNAP SYSTEMS INC | 中国台湾 | $268 |
| 2023-07-13 | 存储单元 | QNAP SYSTEMS INC | 中国台湾 | $3.6K |
| 2023-07-13 | 存储单元 | QNAP SYSTEMS INC | 中国台湾 | $2.9K |