Minh Lam Construction Corporation
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG MINH LâM
23
进口笔数
0
出口笔数
$331.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313041741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4YY72F |
| 成立日期 | 2014-12-06 |
| 联系地址 | 45/9/13/3 Đường TCH 25, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MINH LÂM |
| 企业英文名称 | MINH LAM CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 45/9/13/3 Đường TCH 25, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842862915066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $222.4K |
| 中国 | 9 | $109.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Wire Products Public Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $137.9K | 钢绞线缆、硅锰钢丝 |
| PBL Systems Supply Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $84.5K | 其他钢铁结构体 |
| Qingdao Global Overseas Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.3K | 钢绞线缆、钢铁锚具 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Ningbo Xlin Racing Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 钢铁钉及U形钉、其他手工工具 |
| Ningbo Fengya Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 非泡沫塑料片、机器零件(非成圈) |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 钢铁锚具 | NINGBO XLIN RACING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-15 | 其他钢铁制品 | NINGBO XLIN RACING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-15 | 钢铁锚具 | NINGBO XLIN RACING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-15 | 钢铁锚具 | NINGBO XLIN RACING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-08-15 | 钢铁锚具 | NINGBO XLIN RACING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-02-21 | 其他钢铁结构体 | PBL SYSTEMS SUPPLY CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-02-21 | 其他钢铁结构体 | PBL SYSTEMS SUPPLY CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-02-21 | 其他钢铁结构体 | PBL Systems Supply Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁结构体 | PBL SYSTEMS SUPPLY CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁结构体 | PBL SYSTEMS SUPPLY CO LTD | 泰国 | $4.2K |