Minh Lam Construction Corporation

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG MINH LâM

23
进口笔数
0
出口笔数
$331.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.9K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313041741
企查查编码QVNE4YY72F
成立日期2014-12-06
联系地址45/9/13/3 Đường TCH 25, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG MINH LÂM
企业英文名称MINH LAM CONSTRUCTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址45/9/13/3 Đường TCH 25, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+842862915066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731210钢绞线缆
731600钢铁锚具
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国14$222.4K
中国9$109.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Wire Products Public Co., Ltd.泰国4$137.9K钢绞线缆、硅锰钢丝
PBL Systems Supply Co., Ltd.泰国10$84.5K其他钢铁结构体
Qingdao Global Overseas Imp & Exp Co., Ltd.中国5$40.3K钢绞线缆、钢铁锚具
YogiAnt International Ltd.中国1$29.6K钢绞线缆、硅锰钢条杆
Ningbo Xlin Racing Products Co., Ltd.中国1$29.3K钢铁钉及U形钉、其他手工工具
Ningbo Fengya Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$10.1K非泡沫塑料片、机器零件(非成圈)

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-15钢铁锚具NINGBO XLIN RACING PRODUCTS CO LTD中国$1.6K
2025-08-15其他钢铁制品NINGBO XLIN RACING PRODUCTS CO LTD中国$5.4K
2025-08-15钢铁锚具NINGBO XLIN RACING PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2025-08-15钢铁锚具NINGBO XLIN RACING PRODUCTS CO LTD中国$8.1K
2025-08-15钢铁锚具NINGBO XLIN RACING PRODUCTS CO LTD中国$12.9K
2025-02-21其他钢铁结构体PBL SYSTEMS SUPPLY CO LTD泰国$2.5K
2025-02-21其他钢铁结构体PBL SYSTEMS SUPPLY CO LTD泰国$2.5K
2025-02-21其他钢铁结构体PBL Systems Supply Co., Ltd.泰国$2.5K
2024-12-24其他钢铁结构体PBL SYSTEMS SUPPLY CO LTD泰国$1.0K
2024-12-24其他钢铁结构体PBL SYSTEMS SUPPLY CO LTD泰国$4.2K

相关企业 · 同类产品

Minh Lam Construction Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →